Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS)

Danh sách các đồng coin Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS) hiện tại là ₫0,00 , đã thay đổi -0,07% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS) là ₫225,94T, đã thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua. Có 5 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS) hiện nay.
Farming-as-a-Service (FaaS) là một phân khúc chuyên biệt trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi), nơi tạo điều kiện cho mọi nhà đầu tư tiền mã hóa đều có cơ hội tham gia yield farming. Các nền tảng FaaS mang đến giải pháp canh tác lợi nhuận được quản lý, giúp loại bỏ hoàn toàn những phức tạp về kỹ thuật và gánh nặng vận hành khi người dùng trực tiếp tham gia khai thác thanh khoản, staking hoặc các hoạt động sinh lợi khác. Dịch vụ này sẽ tổng hợp nguồn vốn từ nhiều người dùng, sau đó phân bổ chiến lược vào nhiều giao thức DeFi nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời kiểm soát các rủi ro liên quan như tổn thất tạm thời và lỗ hổng hợp đồng thông minh. Nhờ vào chuyên môn sâu và lợi thế quy mô, các đơn vị cung cấp FaaS có thể giảm phí gas, hạn chế trượt giá và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn so với việc tự canh tác. Người dùng chỉ cần gửi tài sản vào nền tảng và sẽ nhận phần thưởng tương ứng với kết quả hoạt động của các chiến lược canh tác. Mô hình FaaS đặc biệt phù hợp với nhà đầu tư cá nhân thiếu kiến thức kỹ thuật hoặc không có thời gian theo dõi thị trường liên tục, đồng thời cũng thu hút tổ chức muốn tiếp cận lợi nhuận DeFi một cách tối ưu và đơn giản. Các dịch vụ này thường áp dụng phí quản lý hoặc phí dựa trên hiệu suất, đổi lại cho hoạt động vận hành và xây dựng chiến lược, từ đó hình thành mô hình kinh doanh bền vững trong lĩnh vực yield farming.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DIGITS
DIGITSDigits DAO
0,0033361₫76,90
--
₫76,9--
₫11,49M₫60,8B
MVC
MVCMultiverse Capital
0,0000004933₫0,01
--
₫0,01--
₫98,42K₫6,2B
DEO
DEODemeter
0,0025966₫59,85
0,00%
₫59,850,00%
₫415,14K₫383,32M
ACYC
ACYCAll Coins Yield Capital
0,0000003220₫0,00
-0,36%
₫0-0,36%
₫225,94T--
EXPO
EXPOExponential Capital
1,7900₫41.261,29
--
₫41,26K--
₫408,66M--