Trung hòa carbon

Chủ đề Carbon Neutral tập trung vào các doanh nghiệp, công nghệ và dịch vụ hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Các đường đua chính gồm năng lượng tái tạo và lưu trữ, điện khí hóa và hiệu suất năng lượng, hydro xanh, thu giữ - lưu trữ - sử dụng CO2 (CCUS), vật liệu xanh, tín chỉ và giao dịch carbon, cùng giải pháp số đo lường ESG.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 1640.22 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là -0.36%. Trong số 42 cổ phiếu thành phần, 13 cổ phiếu tăng giá (30.95%) và 27 cổ phiếu giảm giá (64.29%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là SHAN GAO NEW ENERGY (01250), với mức tăng 24 giờ là +6.42%.Rút lui nhẹ với độ rộng thị trường yếu; các cổ phiếu dẫn dắt vẫn vượt trội. Ưu tiên các mã hàng đầu cam kết trung hòa carbon; giao dịch có chọn lọc, bám theo nhịp độ chính sách và đà định giá carbon.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
01211
BYD COMPANY01211
HK$89,80₫300.638,81
+1,41%+₫4.184,83
HK$89,80
+1,41%
₫296.453,97₫303.819,29
02899
ZIJIN MINING02899
HK$32,44₫108.604,93
-0,73%-₫803,48
HK$32,44
-0,73%
₫106.730,12₫110.345,82
01378
CHINA HONGQIAO01378
HK$23,00₫77.001,03
-0,86%-₫669,57
HK$23,00
-0,86%
₫75.260,14₫77.871,47
01772
GANFENGLITHIUM01772
HK$36,44₫121.996,41
-5,05%-₫6.494,86
HK$36,44
-5,05%
₫121.125,97₫128.893,03
03993
CMOC03993
HK$16,50₫55.239,87
-2,01%-₫1.138,27
HK$16,50
-2,01%
₫54.068,11₫56.712,93
00189
DONGYUE GROUP00189
HK$11,55₫38.667,91
-7,07%-₫2.946,12
HK$11,55
-7,07%
₫38.232,68₫41.680,99
01088
CHINA SHENHUA01088
HK$42,88₫143.556,70
-0,41%-₫602,61
HK$42,88
-0,41%
₫142.820,17₫144.159,32
00836
CHINA RES POWER00836
HK$19,19₫64.245,64
+1,10%+₫703,05
HK$19,19
+1,10%
₫63.408,67₫64.245,64
02727
SHANGHAI ELECTRIC02727
HK$3,18₫10.646,22
-1,85%-₫200,87
HK$3,18
-1,85%
₫10.579,27₫10.981,01
03323
CHINA NT BLDG03323
HK$3,60₫12.052,33
-5,01%-₫636,09
HK$3,60
-5,01%
₫11.884,94₫12.688,43
00358
JIANGXI COPPER00358
HK$34,24₫114.631,10
-2,45%-₫2.879,16
HK$34,24
-2,45%
₫112.689,33₫117.577,22
01208
MMG01208
HK$8,14₫27.251,66
-2,39%-₫669,57
HK$8,14
-2,39%
₫26.849,92₫27.954,72
01898
CHINA COAL01898
HK$10,71₫35.855,69
-0,83%-₫301,30
HK$10,71
-0,83%
₫35.554,38₫36.290,92
01171
YANKUANG GENERGY01171
HK$11,66₫39.036,17
+0,34%+₫133,91
HK$11,66
+0,34%
₫38.701,38₫39.270,52
00914
ANHUI CONCH00914
HK$18,34₫61.399,95
+1,21%+₫736,53
HK$18,34
+1,21%
₫60.562,98₫61.600,82
02208
GOLDWIND02208
HK$9,56₫32.005,64
-3,82%-₫1.272,19
HK$9,56
-3,82%
₫31.871,73₫33.344,79
03606
FUYAO GLASS03606
HK$55,05₫184.300,29
+1,47%+₫2.678,29
HK$55,05
+1,47%
₫181.622,00₫184.467,69
00868
XINYI GLASS00868
HK$9,11₫30.499,10
+1,78%+₫535,65
HK$9,11
+1,78%
₫29.963,44₫31.302,59
03800
GCL TECH03800
HK$0,59₫1.975,24
-1,66%-₫33,47
HK$0,59
-1,66%
₫1.975,24₫2.008,72
01816
CGN POWER01816
HK$2,88₫9.641,86
+0,69%+₫66,95
HK$2,88
+0,69%
₫9.507,95₫9.675,34