Open CampusEDU sang JPY:Chuyển đổi Open Campus (EDU) sang Yên Nhật (JPY)

EDU/JPY: 1 EDU ≈ ¥16.22 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Open Campus Thị trường hôm nay

Open Campus đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EDU chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥16.22. Với nguồn cung lưu hành là 831,374,999 EDU, tổng vốn hóa thị trường của EDU tính bằng JPY là ¥2,104,136,461,663.17. Trong 24h qua, giá của EDU tính bằng JPY đã giảm ¥-1.04, biểu thị mức giảm -6.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDU tính bằng JPY là ¥260.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥11.17.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDU sang JPY

¥16.22-6.07%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDU sang JPY là ¥16.22 JPY, với sự thay đổi -6.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EDU/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDU/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Open Campus

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Open CampusEDU/USDT
Giao ngay
$0.1036
-5.53%
logo Open CampusEDU/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1032
-5.81%

The real-time trading price of EDU/USDT Spot is $0.1036, with a 24-hour trading change of -5.53%, EDU/USDT Spot is $0.1036 and -5.53%, and EDU/USDT Perpetual is $0.1032 and -5.81%.

Bảng chuyển đổi Open Campus sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi EDU sang JPY

logo Open CampusSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1EDU
16.22JPY
2EDU
32.44JPY
3EDU
48.66JPY
4EDU
64.88JPY
5EDU
81.1JPY
6EDU
97.32JPY
7EDU
113.55JPY
8EDU
129.77JPY
9EDU
145.99JPY
10EDU
162.21JPY
100EDU
1,622.15JPY
500EDU
8,110.77JPY
1,000EDU
16,221.55JPY
5,000EDU
81,107.77JPY
10,000EDU
162,215.55JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang EDU

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Open Campus
1JPY
0.06164EDU
2JPY
0.1232EDU
3JPY
0.1849EDU
4JPY
0.2465EDU
5JPY
0.3082EDU
6JPY
0.3698EDU
7JPY
0.4315EDU
8JPY
0.4931EDU
9JPY
0.5548EDU
10JPY
0.6164EDU
10,000JPY
616.46EDU
50,000JPY
3,082.31EDU
100,000JPY
6,164.63EDU
500,000JPY
30,823.18EDU
1,000,000JPY
61,646.36EDU

Bảng chuyển đổi số tiền EDU sang JPY và JPY sang EDU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EDU sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 JPY sang EDU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Open Campus phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDU = $0.1 USD, 1 EDU = €0.09 EUR, 1 EDU = ₹9.47 INR, 1 EDU = Rp1,746.74 IDR, 1 EDU = $0.14 CAD, 1 EDU = £0.08 GBP, 1 EDU = ฿3.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.4783
logo BTCBTC
0.00005009
logo ETHETH
0.001719
logo USDTUSDT
3.2
logo BNBBNB
0.005368
logo XRPXRP
2.47
logo USDCUSDC
3.2
logo SOLSOL
0.04066
logo TRXTRX
11.46
logo STETHSTETH
0.001719
logo DOGEDOGE
36.12
logo ADAADA
12.18
logo BCHBCH
0.007217
logo LEOLEO
0.3636
logo WBTCWBTC
0.00005016
logo HYPEHYPE
0.1172

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Open Campus (EDU) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng EDU của bạn

Nhập số lượng EDU của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Open Campus hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Open Campus.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Open Campus sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Open Campus sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Open Campus sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Open Campus sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Open Campus sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide