InfinexINX sang CAD:Chuyển đổi Infinex (INX) sang Đô la Canada (CAD)

INX/CAD: 1 INX ≈ $0.01679 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Infinex Thị trường hôm nay

Infinex đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Infinex chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.01679. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,614,000,000 INX, tổng vốn hóa thị trường của Infinex tính bằng CAD là $82,818,931.41. Trong 24h qua, giá của Infinex tính bằng CAD đã tăng $0.001064, biểu thị mức tăng +6.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Infinex tính bằng CAD là $0.02541, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0145.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INX sang CAD

$0.01679+6.76%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INX sang CAD là $0.01679 CAD, với sự thay đổi +6.76% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INX/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INX/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Infinex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InfinexINX/USDT
Giao ngay
$0.01238
+7.74%
logo InfinexINX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01232
+7.50%

The real-time trading price of INX/USDT Spot is $0.01238, with a 24-hour trading change of +7.74%, INX/USDT Spot is $0.01238 and +7.74%, and INX/USDT Perpetual is $0.01232 and +7.50%.

Bảng chuyển đổi Infinex sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi INX sang CAD

logo InfinexSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1INX
0.01CAD
2INX
0.03CAD
3INX
0.05CAD
4INX
0.06CAD
5INX
0.08CAD
6INX
0.1CAD
7INX
0.11CAD
8INX
0.13CAD
9INX
0.15CAD
10INX
0.16CAD
10,000INX
167.95CAD
50,000INX
839.78CAD
100,000INX
1,679.57CAD
500,000INX
8,397.88CAD
1,000,000INX
16,795.76CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang INX

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Infinex
1CAD
59.53INX
2CAD
119.07INX
3CAD
178.61INX
4CAD
238.15INX
5CAD
297.69INX
6CAD
357.23INX
7CAD
416.77INX
8CAD
476.31INX
9CAD
535.84INX
10CAD
595.38INX
100CAD
5,953.88INX
500CAD
29,769.41INX
1,000CAD
59,538.82INX
5,000CAD
297,694.1INX
10,000CAD
595,388.21INX

Bảng chuyển đổi số tiền INX sang CAD và CAD sang INX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INX sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang INX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Infinex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INX = $0.01 USD, 1 INX = €0.01 EUR, 1 INX = ₹1.12 INR, 1 INX = Rp206.81 IDR, 1 INX = $0.02 CAD, 1 INX = £0.01 GBP, 1 INX = ฿0.38 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
53.89
logo BTCBTC
0.005686
logo ETHETH
0.1935
logo USDTUSDT
366.39
logo BNBBNB
0.6101
logo XRPXRP
275.94
logo USDCUSDC
366.49
logo SOLSOL
4.55
logo TRXTRX
1,310.14
logo STETHSTETH
0.1938
logo DOGEDOGE
4,034.58
logo ADAADA
1,369.94
logo BCHBCH
0.8167
logo LEOLEO
41.59
logo WBTCWBTC
0.005634
logo HYPEHYPE
13.31

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Infinex (INX) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng INX của bạn

Nhập số lượng INX của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Infinex hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Infinex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Infinex sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Infinex sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Infinex sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide