Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Ouguiya Mauritania (MRU) là UM78,152.38. Với nguồn cung lưu hành là 120,692,388.31 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng MRU là UM377,340,236,887,763.11. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng MRU đã giảm UM-439.47, biểu thị mức giảm -0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng MRU là UM197,865.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM17.32.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang MRU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang MRU là UM78,152.38 MRU, với sự thay đổi -0.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/MRU của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/MRU trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1,951.69 | -0.79% | |
Giao ngay | $0.029 | -1.48% | |
Giao ngay | $1,950.1 | -0.75% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1,950.6 | -0.80% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,951.69, with a 24-hour trading change of -0.79%, ETH/USDT Spot is $1,951.69 and -0.79%, and ETH/USDT Perpetual is $1,950.6 and -0.80%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Ouguiya Mauritania
Bảng chuyển đổi ETH sang MRU
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 78,023.56MRU |
2ETH | 156,047.13MRU |
3ETH | 234,070.7MRU |
4ETH | 312,094.26MRU |
5ETH | 390,117.83MRU |
6ETH | 468,141.4MRU |
7ETH | 546,164.96MRU |
8ETH | 624,188.53MRU |
9ETH | 702,212.1MRU |
10ETH | 780,235.66MRU |
100ETH | 7,802,356.66MRU |
500ETH | 39,011,783.34MRU |
1,000ETH | 78,023,566.69MRU |
5,000ETH | 390,117,833.46MRU |
10,000ETH | 780,235,666.92MRU |
Bảng chuyển đổi MRU sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1MRU | 0.00001281ETH |
2MRU | 0.00002563ETH |
3MRU | 0.00003844ETH |
4MRU | 0.00005126ETH |
5MRU | 0.00006408ETH |
6MRU | 0.00007689ETH |
7MRU | 0.00008971ETH |
8MRU | 0.0001025ETH |
9MRU | 0.0001153ETH |
10MRU | 0.0001281ETH |
10,000,000MRU | 128.16ETH |
50,000,000MRU | 640.83ETH |
100,000,000MRU | 1,281.66ETH |
500,000,000MRU | 6,408.32ETH |
1,000,000,000MRU | 12,816.64ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang MRU và MRU sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 MRU sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$1,950.36USD | |
€1,656.83EUR | |
₹177,629.62INR | |
Rp32,962,918.51IDR | |
$2,669.85CAD | |
£1,448.53GBP | |
฿60,851.82THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽149,770.87RUB | |
R$10,201.94BRL | |
د.إ7,162.7AED | |
₺85,438.64TRY | |
¥13,489.08CNY | |
¥302,317.5JPY | |
$15,241.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,950.36 USD, 1 ETH = €1,656.83 EUR, 1 ETH = ₹177,629.62 INR, 1 ETH = Rp32,962,918.51 IDR, 1 ETH = $2,669.85 CAD, 1 ETH = £1,448.53 GBP, 1 ETH = ฿60,851.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MRU
ETH chuyển đổi sang MRU
USDT chuyển đổi sang MRU
XRP chuyển đổi sang MRU
BNB chuyển đổi sang MRU
USDC chuyển đổi sang MRU
SOL chuyển đổi sang MRU
TRX chuyển đổi sang MRU
STETH chuyển đổi sang MRU
DOGE chuyển đổi sang MRU
BCH chuyển đổi sang MRU
ADA chuyển đổi sang MRU
WBTC chuyển đổi sang MRU
LEO chuyển đổi sang MRU
HYPE chuyển đổi sang MRU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.76 | |
0.0001856 | |
0.006397 | |
12.5 | |
8.78 | |
0.02057 | |
12.49 | |
0.1504 |
44.08 | |
0.006407 | |
125.91 | |
0.02232 | |
45.53 | |
0.0001862 | |
1.42 | |
0.4259 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ouguiya Mauritania nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Ouguiya Mauritania (MRU)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Ouguiya Mauritania
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn MRU hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Ouguiya Mauritania hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Ouguiya Mauritania (MRU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Ouguiya Mauritania trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Ouguiya Mauritania?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Ouguiya Mauritania không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ouguiya Mauritania (MRU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Thay đổi lãnh đạo tại Ethereum Foundation: Tomasz Stańczak từ chức khi giá ETH vượt mốc 2.000 USD
Bài viết này phân tích tác động của việc tái cơ cấu ban lãnh đạo EF đối với hệ sinh thái Ethereum và giá ETH.
Phân Tích Chuyên Sâu: Cá Mập Ethereum Tích Lũy 2 Tỷ USD—Đây Là Tín Hiệu Chạm Đáy Hay Bẫy Tăng Giá?
Khi các cá voi tích lũy lượng Ethereum trị giá 2 tỷ USD, giá ETH đang nỗ lực giữ vững ở mức 2.055 USD. Dữ liệu on-chain cho thấy cuộc chiến căng thẳng giữa phe mua và phe bán. Liệu ETH có thể vượt qua ngưỡng kháng cự 2.070 USD để đạt mức phục hồi 10%? Gate phân tích các mức hỗ trợ và kháng cự quan tr?
3 tỷ USD hợp đồng quyền chọn đáo hạn hôm nay: Liệu biến động giá đang âm ỉ đối với BTC và ETH giữa thị trường yên ắng?
3 tỷ đô la Mỹ hợp đồng quyền chọn BTC và ETH đáo hạn trong ngày hôm nay khi thị trường chờ đợi bước đi tiếp theo Bài viết này cung cấp dự báo giá và phân tích biến động cho Bitcoin và Ethereum dưới góc nhìn phi đầu tư, giúp bạn giải mã các tín hiệu thị trường sau khi các hợp đồng quyền chọn