AAVE Thị trường hôm nay
AAVE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AAVE chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £78.99. Với nguồn cung lưu hành là 15,191,768.4 AAVE, tổng vốn hóa thị trường của AAVE tính bằng GBP là £890,206,612.93. Trong 24h qua, giá của AAVE tính bằng GBP đã giảm £-7.7, biểu thị mức giảm -8.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AAVE tính bằng GBP là £490.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £19.3.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AAVE sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AAVE sang GBP là £78.99 GBP, với sự thay đổi -8.94% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AAVE/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AAVE/GBP trong ngày qua.
Giao dịch AAVE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $105.9 | -9.09% | |
Giao ngay | $0.05685 | -4.24% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $105.92 | -9.00% |
The real-time trading price of AAVE/USDT Spot is $105.9, with a 24-hour trading change of -9.09%, AAVE/USDT Spot is $105.9 and -9.09%, and AAVE/USDT Perpetual is $105.92 and -9.00%.
Bảng chuyển đổi AAVE sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi AAVE sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1AAVE | 78.99GBP |
2AAVE | 157.98GBP |
3AAVE | 236.98GBP |
4AAVE | 315.97GBP |
5AAVE | 394.97GBP |
6AAVE | 473.96GBP |
7AAVE | 552.95GBP |
8AAVE | 631.95GBP |
9AAVE | 710.94GBP |
10AAVE | 789.94GBP |
100AAVE | 7,899.42GBP |
500AAVE | 39,497.14GBP |
1,000AAVE | 78,994.28GBP |
5,000AAVE | 394,971.41GBP |
10,000AAVE | 789,942.82GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang AAVE
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 0.01265AAVE |
2GBP | 0.02531AAVE |
3GBP | 0.03797AAVE |
4GBP | 0.05063AAVE |
5GBP | 0.06329AAVE |
6GBP | 0.07595AAVE |
7GBP | 0.08861AAVE |
8GBP | 0.1012AAVE |
9GBP | 0.1139AAVE |
10GBP | 0.1265AAVE |
10,000GBP | 126.59AAVE |
50,000GBP | 632.95AAVE |
100,000GBP | 1,265.91AAVE |
500,000GBP | 6,329.57AAVE |
1,000,000GBP | 12,659.14AAVE |
Bảng chuyển đổi số tiền AAVE sang GBP và GBP sang AAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AAVE sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GBP sang AAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AAVE phổ biến
AAVE | 1 AAVE |
|---|---|
$106.49USD | |
€90.18EUR | |
₹9,702.44INR | |
Rp1,789,075.57IDR | |
$145.29CAD | |
£78.99GBP | |
฿3,308.59THB |
AAVE | 1 AAVE |
|---|---|
₽8,204.66RUB | |
R$547.78BRL | |
د.إ391.08AED | |
₺4,680.35TRY | |
¥731.66CNY | |
¥16,614.73JPY | |
$833.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AAVE = $106.49 USD, 1 AAVE = €90.18 EUR, 1 AAVE = ₹9,702.44 INR, 1 AAVE = Rp1,789,075.57 IDR, 1 AAVE = $145.29 CAD, 1 AAVE = £78.99 GBP, 1 AAVE = ฿3,308.59 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
HYPE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
100.45 | |
0.01052 | |
0.3603 | |
674 | |
1.13 | |
520.08 | |
674.03 | |
8.52 |
2,413.91 | |
0.3606 | |
7,573.43 | |
2,556.07 | |
1.51 | |
76.47 | |
0.01056 | |
24.36 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi AAVE (AAVE) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AAVE hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AAVE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AAVE sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AAVE sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi AAVE sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AAVE (AAVE)
Bức tranh đổi mới của các sàn giao dịch phái sinh phi tập trung (Perp DEX)
Grvt tiên phong với mô hình “Lợi nhuận có thể kết hợp” bằng cách tích hợp công nghệ của Aave và ZKsync. Bài viết này sẽ phân tích sâu cách mà hệ thống ONE Balance cho phép tài sản thế chấp tạo ra lợi nhuận liên tục, đồng thời đánh giá tác động mang tính đột phá của đổi mới này đối với hi?
Gate Simple Earn so với Stablecoin Pools và DeFi Lending: So sánh toàn diện về các hình thức lợi nhuận linh hoạt trong thị trường tiền mã hóa năm 2026
Bài viết này cung cấp một so sánh chuyên sâu giữa Gate Earn và các sản phẩm lợi nhuận on-chain như Aave, làm rõ sự khác biệt về mức sinh lời.
Động lực tiếp theo cho ETF giao ngay? Grayscale đề xuất niêm yết ETF AAVE trên NYSE Arca, thúc đẩy sự tuân thủ DeFi
Phân tích hồ sơ đăng ký ETF AAVE của Grayscale và tác động sâu rộng đối với việc tuân thủ DeFi