Phí giao dịch của Bybit thay đổi đáng kể tùy thuộc vào cấp độ VIP của người dùng. Trong số các sàn giao dịch xử lý tài sản mã hóa, hệ thống giảm giá theo cấp độ này được xây dựng theo từng bước, cho phép giảm phí dựa trên khối lượng giao dịch hoặc số dư tài sản. Bài viết này sẽ giải thích đơn giản hệ thống phí của Bybit, vốn có vẻ phức tạp.
Cấp độ VIP giúp phí giao dịch tài sản mã hóa giảm dần theo từng bước
Bybit có 7 cấp độ VIP, từ VIP 0 đến VIP cao nhất, và phí sẽ giảm dần theo cấp độ. Ví dụ, trong giao dịch spot, phí taker thông thường ở VIP 0 là 0.1000%, nhưng khi lên đến cấp VIP cao nhất, phí taker giảm còn 0.0450%.
Mức giảm phí này không chỉ áp dụng cho giao dịch spot mà còn cho các loại hợp đồng không kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và các danh mục sản phẩm khác. Đặc biệt, phí maker còn thấp hơn phí taker, nhằm khuyến khích các nhà giao dịch đóng góp vào thanh khoản thị trường.
Cấp độ VIP được cập nhật hàng ngày vào 7:00 sáng UTC. Do đó, có thể cấp độ VIP của bạn sẽ khác nhau giữa ngày hôm qua và hôm nay, vì vậy việc kiểm tra trạng thái thường xuyên là rất quan trọng.
Điều kiện nâng cấp VIP để được giảm phí
Cấp độ VIP được xác định dựa trên số dư tài sản hoặc khối lượng giao dịch trong 30 ngày qua, cái nào cao hơn sẽ được áp dụng. Nói cách khác, điều kiện nào thuận lợi hơn sẽ tự động được chọn.
Để thăng cấp lên VIP 1, bạn cần có số dư tài khoản ít nhất 100.000 USD hoặc khối lượng giao dịch spot ít nhất 1.000.000 USD. Để hướng tới cấp VIP 3 cao hơn, yêu cầu là số dư tài khoản trên 500.000 USD hoặc khối lượng giao dịch trên 10.000.000 USD. Để đạt cấp VIP cao nhất, cần thực hiện khối lượng giao dịch trong 30 ngày là 100 triệu USD trong hợp đồng phái sinh hoặc spot.
Điểm quan trọng là tổng khối lượng giao dịch của tài khoản chính và tài khoản phụ sẽ được cộng lại. Ngay cả khi bạn giao dịch qua nhiều tài khoản, cấp độ VIP sẽ dựa trên tổng khối lượng, giúp bạn lên kế hoạch chiến lược giao dịch một cách hợp lý.
Cấp độ VIP dựa trên số dư tài sản và khối lượng giao dịch
Số dư tài sản mã hóa bao gồm cả các tài sản được staking trong các sản phẩm khai thác thanh khoản. Do đó, không chỉ giữ tiền mặt mà còn đầu tư vào các sản phẩm sinh lợi cũng sẽ được tính vào cấp độ VIP.
Trong tính toán khối lượng giao dịch, các hoạt động như giao dịch margin spot, pool khởi chạy, vay mượn từ các khoản vay tài sản mã hóa cũng được tính. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các giao dịch spot không phí thực hiện mà đã khớp lệnh sẽ không được tính vào tổng khối lượng. Ngoài ra, khối lượng giao dịch ngoại hối và CFD sẽ được tính gấp 10 lần so với khối lượng giao dịch hợp đồng vô hạn tiền điện tử, do đó cần chú ý khi tính toán giữa các danh mục sản phẩm khác nhau.
Hiểu rõ cơ chế thăng cấp VIP qua ví dụ thực tế
Hãy lấy ví dụ cụ thể để dễ hình dung hơn. Giả sử một nhà giao dịch có số dư tài khoản 1,5 triệu USD. Điều này chưa đủ để đạt VIP 3. Tuy nhiên, nếu trong cùng 30 ngày đó, khối lượng giao dịch spot đạt 10 triệu USD, nhà giao dịch sẽ tự động được nâng cấp lên VIP 3. Từ đó, tất cả các khoản giảm phí liên quan đến VIP 3 sẽ tự động áp dụng, giúp họ tiếp tục giao dịch với phí thấp hơn từ ngày hôm đó.
Phí giao dịch cặp tiền tệ pháp định sẽ khác so với cặp mã hóa. Ví dụ, trong cặp USDT/EUR, phí sẽ cao hơn. Ở cấp VIP 3, phí taker là 0.0750%, phí maker là 0.0625%.
Hệ thống của Bybit cho phép tài khoản phụ tự động áp dụng hệ thống phí của tài khoản chính, giúp quản lý phí dễ dàng hơn khi vận hành nhiều tài khoản. Phí áp dụng cho lệnh sẽ dựa trên cấp độ VIP tại thời điểm đặt lệnh, vì vậy việc theo dõi trạng thái giảm phí theo thời gian thực là rất cần thiết.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hệ thống phí giao dịch tài sản mã hóa của Bybit: Giảm giá theo cấp độ VIP từng bước
Phí giao dịch của Bybit thay đổi đáng kể tùy thuộc vào cấp độ VIP của người dùng. Trong số các sàn giao dịch xử lý tài sản mã hóa, hệ thống giảm giá theo cấp độ này được xây dựng theo từng bước, cho phép giảm phí dựa trên khối lượng giao dịch hoặc số dư tài sản. Bài viết này sẽ giải thích đơn giản hệ thống phí của Bybit, vốn có vẻ phức tạp.
Cấp độ VIP giúp phí giao dịch tài sản mã hóa giảm dần theo từng bước
Bybit có 7 cấp độ VIP, từ VIP 0 đến VIP cao nhất, và phí sẽ giảm dần theo cấp độ. Ví dụ, trong giao dịch spot, phí taker thông thường ở VIP 0 là 0.1000%, nhưng khi lên đến cấp VIP cao nhất, phí taker giảm còn 0.0450%.
Mức giảm phí này không chỉ áp dụng cho giao dịch spot mà còn cho các loại hợp đồng không kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và các danh mục sản phẩm khác. Đặc biệt, phí maker còn thấp hơn phí taker, nhằm khuyến khích các nhà giao dịch đóng góp vào thanh khoản thị trường.
Cấp độ VIP được cập nhật hàng ngày vào 7:00 sáng UTC. Do đó, có thể cấp độ VIP của bạn sẽ khác nhau giữa ngày hôm qua và hôm nay, vì vậy việc kiểm tra trạng thái thường xuyên là rất quan trọng.
Điều kiện nâng cấp VIP để được giảm phí
Cấp độ VIP được xác định dựa trên số dư tài sản hoặc khối lượng giao dịch trong 30 ngày qua, cái nào cao hơn sẽ được áp dụng. Nói cách khác, điều kiện nào thuận lợi hơn sẽ tự động được chọn.
Để thăng cấp lên VIP 1, bạn cần có số dư tài khoản ít nhất 100.000 USD hoặc khối lượng giao dịch spot ít nhất 1.000.000 USD. Để hướng tới cấp VIP 3 cao hơn, yêu cầu là số dư tài khoản trên 500.000 USD hoặc khối lượng giao dịch trên 10.000.000 USD. Để đạt cấp VIP cao nhất, cần thực hiện khối lượng giao dịch trong 30 ngày là 100 triệu USD trong hợp đồng phái sinh hoặc spot.
Điểm quan trọng là tổng khối lượng giao dịch của tài khoản chính và tài khoản phụ sẽ được cộng lại. Ngay cả khi bạn giao dịch qua nhiều tài khoản, cấp độ VIP sẽ dựa trên tổng khối lượng, giúp bạn lên kế hoạch chiến lược giao dịch một cách hợp lý.
Cấp độ VIP dựa trên số dư tài sản và khối lượng giao dịch
Số dư tài sản mã hóa bao gồm cả các tài sản được staking trong các sản phẩm khai thác thanh khoản. Do đó, không chỉ giữ tiền mặt mà còn đầu tư vào các sản phẩm sinh lợi cũng sẽ được tính vào cấp độ VIP.
Trong tính toán khối lượng giao dịch, các hoạt động như giao dịch margin spot, pool khởi chạy, vay mượn từ các khoản vay tài sản mã hóa cũng được tính. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các giao dịch spot không phí thực hiện mà đã khớp lệnh sẽ không được tính vào tổng khối lượng. Ngoài ra, khối lượng giao dịch ngoại hối và CFD sẽ được tính gấp 10 lần so với khối lượng giao dịch hợp đồng vô hạn tiền điện tử, do đó cần chú ý khi tính toán giữa các danh mục sản phẩm khác nhau.
Hiểu rõ cơ chế thăng cấp VIP qua ví dụ thực tế
Hãy lấy ví dụ cụ thể để dễ hình dung hơn. Giả sử một nhà giao dịch có số dư tài khoản 1,5 triệu USD. Điều này chưa đủ để đạt VIP 3. Tuy nhiên, nếu trong cùng 30 ngày đó, khối lượng giao dịch spot đạt 10 triệu USD, nhà giao dịch sẽ tự động được nâng cấp lên VIP 3. Từ đó, tất cả các khoản giảm phí liên quan đến VIP 3 sẽ tự động áp dụng, giúp họ tiếp tục giao dịch với phí thấp hơn từ ngày hôm đó.
Phí giao dịch cặp tiền tệ pháp định sẽ khác so với cặp mã hóa. Ví dụ, trong cặp USDT/EUR, phí sẽ cao hơn. Ở cấp VIP 3, phí taker là 0.0750%, phí maker là 0.0625%.
Hệ thống của Bybit cho phép tài khoản phụ tự động áp dụng hệ thống phí của tài khoản chính, giúp quản lý phí dễ dàng hơn khi vận hành nhiều tài khoản. Phí áp dụng cho lệnh sẽ dựa trên cấp độ VIP tại thời điểm đặt lệnh, vì vậy việc theo dõi trạng thái giảm phí theo thời gian thực là rất cần thiết.