Thị trường chứng khoán đã mang lại lợi nhuận ấn tượng trong năm 2025, nhưng bên dưới bề mặt, các dấu hiệu cảnh báo đang tích tụ. Khi các nhà đầu tư điều hướng trong một môi trường được định hình bởi các định giá chưa từng có và những trở ngại chính sách thay đổi, việc hiểu liệu thị trường chứng khoán có đang biến động hay không—và điều gì có thể kích hoạt một đợt điều chỉnh lớn—ngày càng trở nên quan trọng. Phân tích gần đây từ Cục Dự trữ Liên bang, kết hợp với các tiền lệ lịch sử hàng thập kỷ, cho thấy cần thận trọng.
Định giá quá cao báo hiệu thị trường quá nóng
Một trong những chỉ số rõ ràng nhất về khả năng biến động của thị trường chứng khoán nằm ở các chỉ số định giá. Theo dữ liệu của FactSet Research, chỉ số S&P 500 hiện đang giao dịch với hệ số P/E dự phóng là 21,8. Để có cái nhìn rõ hơn, mức này cao hơn khoảng 10% so với trung bình 5 năm của chỉ số và khoảng 18% so với trung bình 10 năm—mức chưa từng thấy kể từ đỉnh điểm của đại dịch COVID-19 và bong bóng dot-com.
Tỷ lệ CAPE của Shiller—đo lường lợi nhuận doanh nghiệp trong vòng 10 năm so với giá cổ phiếu hiện tại—hiện đứng ở mức 40,7. Chỉ số này đặc biệt đáng lo ngại. Chỉ có một thời điểm khác trong lịch sử thị trường khi tỷ lệ CAPE đạt mức tương tự: năm 2000, vào đỉnh cao của sự hưng phấn internet, ngay trước khi ngành công nghệ trải qua một đợt điều chỉnh mạnh mẽ và đau đớn.
Những mức định giá cực đoan này đặt ra một câu hỏi không thoải mái cho các nhà đầu tư: Thị trường chứng khoán có thể duy trì đà tăng hiện tại bao lâu nữa trước khi thực tế lấn át? Trong khi việc áp dụng trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy phần lớn lợi nhuận trong suốt 2025, các định giá ngày càng xa rời các chuẩn mực lịch sử, tạo ra khả năng dễ bị tổn thương trước bất kỳ cú sốc bất ngờ nào.
Cục Dự trữ Liên bang nhấn mạnh về đánh đổi thuế quan: Lạm phát so với việc làm
Trong chiến dịch tranh cử, Tổng thống Donald Trump đã coi thuế quan là giải pháp cho cuộc khủng hoảng lạm phát của Mỹ. Thật vậy, kể từ khi các biện pháp thuế quan được thực thi, Mỹ đã trải qua quá trình giảm lạm phát—một điểm có thể cho thấy chiến lược này đang có hiệu quả. Tuy nhiên, phân tích của Cục Dự trữ Liên bang tháng 11 kể một câu chuyện phức tạp hơn nhiều.
Cục Dự trữ Liên bang San Francisco đã công bố một báo cáo chi tiết xem xét cách thuế quan ảnh hưởng đến nền kinh tế. Các phát hiện cho thấy một nghịch lý: trong ngắn hạn, thuế quan có thể làm giảm lạm phát trong khi đồng thời làm tăng tỷ lệ thất nghiệp. Lý do là gì: Thuế quan làm tăng chi phí của hàng nhập khẩu. Khi các doanh nghiệp đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn kết hợp với việc người tiêu dùng giảm mua sắm do giá cả tăng, các công ty phản ứng bằng cách cắt giảm nhân sự thay vì giảm biên lợi nhuận.
Động thái này giải thích chính xác tình hình hiện tại. Mặc dù lạm phát đã dịu đi, tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ đã tăng lên 4,6%—mức cao nhất kể từ năm 2021. Sự biến động của thị trường chứng khoán phần nào bắt nguồn từ căng thẳng này: giảm lạm phát nghe có vẻ tích cực, nhưng việc thất nghiệp tăng lại tạo ra các trở ngại cho nền kinh tế.
Chặng đường dài hơn còn đặt ra một thách thức khác. Khi các doanh nghiệp tổ chức lại chuỗi cung ứng và cấu trúc lại hoạt động, họ lấy lại quyền định giá. Theo thời gian, lạm phát sẽ dần tăng trở lại khi các chi phí cao hơn được tích hợp vào cấu trúc giá của nền kinh tế. Nói cách khác, thuế quan có thể mang lại sự giảm nhẹ ngắn hạn nhưng cuối cùng lại làm tăng gánh nặng lạm phát dài hạn đối với người tiêu dùng và nhà đầu tư.
Điều hướng các đợt điều chỉnh thị trường chứng khoán: Bài học lịch sử cho nhà đầu tư
Tiền lệ lịch sử cho thấy thị trường chứng khoán đối mặt với rủi ro điều chỉnh đáng kể. Sự kết hợp của các mức định giá đỉnh cao, thị trường lao động yếu đi và triển vọng lạm phát tăng tạo ra một môi trường rủi ro mạnh mẽ. Trong cả hai cuộc khủng hoảng dot-com năm 2000 và khủng hoảng tài chính năm 2008, các mức định giá tương tự đã đi trước những đợt giảm mạnh của thị trường.
Thay vì xem đây là lý do để hoảng loạn, các nhà đầu tư nên coi đây là thời điểm để điều chỉnh danh mục một cách thận trọng. Những người nắm giữ cổ phiếu riêng lẻ có thể giảm tiếp xúc với các vị thế đầu cơ cao hoặc biến động lớn, thay vào đó chuyển hướng sang các công ty có khả năng chống chịu qua nhiều chu kỳ kinh tế. Ngoài ra, duy trì lượng tiền mặt lớn cũng mang lại sự linh hoạt—nếu thị trường biến động trong năm 2026, các nhà đầu tư có tiền dự phòng có thể tận dụng các tài sản chất lượng đang giao dịch ở mức chiết khấu.
Lịch sử rõ ràng: khi các mức định giá đạt đến mức như ngày nay, các đợt điều chỉnh của thị trường không còn là câu hỏi “nếu” mà là “khi nào”. Chuẩn bị cho sự biến động tăng cao của thị trường chứng khoán giúp các nhà đầu tư có thể điều hướng từ việc giữ tiền mặt sang cơ hội một cách tự tin.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Rủi ro biến động thị trường chứng khoán: Tại sao các mức định giá lịch sử đang phát tín hiệu cảnh báo đỏ
Thị trường chứng khoán đã mang lại lợi nhuận ấn tượng trong năm 2025, nhưng bên dưới bề mặt, các dấu hiệu cảnh báo đang tích tụ. Khi các nhà đầu tư điều hướng trong một môi trường được định hình bởi các định giá chưa từng có và những trở ngại chính sách thay đổi, việc hiểu liệu thị trường chứng khoán có đang biến động hay không—và điều gì có thể kích hoạt một đợt điều chỉnh lớn—ngày càng trở nên quan trọng. Phân tích gần đây từ Cục Dự trữ Liên bang, kết hợp với các tiền lệ lịch sử hàng thập kỷ, cho thấy cần thận trọng.
Định giá quá cao báo hiệu thị trường quá nóng
Một trong những chỉ số rõ ràng nhất về khả năng biến động của thị trường chứng khoán nằm ở các chỉ số định giá. Theo dữ liệu của FactSet Research, chỉ số S&P 500 hiện đang giao dịch với hệ số P/E dự phóng là 21,8. Để có cái nhìn rõ hơn, mức này cao hơn khoảng 10% so với trung bình 5 năm của chỉ số và khoảng 18% so với trung bình 10 năm—mức chưa từng thấy kể từ đỉnh điểm của đại dịch COVID-19 và bong bóng dot-com.
Tỷ lệ CAPE của Shiller—đo lường lợi nhuận doanh nghiệp trong vòng 10 năm so với giá cổ phiếu hiện tại—hiện đứng ở mức 40,7. Chỉ số này đặc biệt đáng lo ngại. Chỉ có một thời điểm khác trong lịch sử thị trường khi tỷ lệ CAPE đạt mức tương tự: năm 2000, vào đỉnh cao của sự hưng phấn internet, ngay trước khi ngành công nghệ trải qua một đợt điều chỉnh mạnh mẽ và đau đớn.
Những mức định giá cực đoan này đặt ra một câu hỏi không thoải mái cho các nhà đầu tư: Thị trường chứng khoán có thể duy trì đà tăng hiện tại bao lâu nữa trước khi thực tế lấn át? Trong khi việc áp dụng trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy phần lớn lợi nhuận trong suốt 2025, các định giá ngày càng xa rời các chuẩn mực lịch sử, tạo ra khả năng dễ bị tổn thương trước bất kỳ cú sốc bất ngờ nào.
Cục Dự trữ Liên bang nhấn mạnh về đánh đổi thuế quan: Lạm phát so với việc làm
Trong chiến dịch tranh cử, Tổng thống Donald Trump đã coi thuế quan là giải pháp cho cuộc khủng hoảng lạm phát của Mỹ. Thật vậy, kể từ khi các biện pháp thuế quan được thực thi, Mỹ đã trải qua quá trình giảm lạm phát—một điểm có thể cho thấy chiến lược này đang có hiệu quả. Tuy nhiên, phân tích của Cục Dự trữ Liên bang tháng 11 kể một câu chuyện phức tạp hơn nhiều.
Cục Dự trữ Liên bang San Francisco đã công bố một báo cáo chi tiết xem xét cách thuế quan ảnh hưởng đến nền kinh tế. Các phát hiện cho thấy một nghịch lý: trong ngắn hạn, thuế quan có thể làm giảm lạm phát trong khi đồng thời làm tăng tỷ lệ thất nghiệp. Lý do là gì: Thuế quan làm tăng chi phí của hàng nhập khẩu. Khi các doanh nghiệp đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn kết hợp với việc người tiêu dùng giảm mua sắm do giá cả tăng, các công ty phản ứng bằng cách cắt giảm nhân sự thay vì giảm biên lợi nhuận.
Động thái này giải thích chính xác tình hình hiện tại. Mặc dù lạm phát đã dịu đi, tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ đã tăng lên 4,6%—mức cao nhất kể từ năm 2021. Sự biến động của thị trường chứng khoán phần nào bắt nguồn từ căng thẳng này: giảm lạm phát nghe có vẻ tích cực, nhưng việc thất nghiệp tăng lại tạo ra các trở ngại cho nền kinh tế.
Chặng đường dài hơn còn đặt ra một thách thức khác. Khi các doanh nghiệp tổ chức lại chuỗi cung ứng và cấu trúc lại hoạt động, họ lấy lại quyền định giá. Theo thời gian, lạm phát sẽ dần tăng trở lại khi các chi phí cao hơn được tích hợp vào cấu trúc giá của nền kinh tế. Nói cách khác, thuế quan có thể mang lại sự giảm nhẹ ngắn hạn nhưng cuối cùng lại làm tăng gánh nặng lạm phát dài hạn đối với người tiêu dùng và nhà đầu tư.
Điều hướng các đợt điều chỉnh thị trường chứng khoán: Bài học lịch sử cho nhà đầu tư
Tiền lệ lịch sử cho thấy thị trường chứng khoán đối mặt với rủi ro điều chỉnh đáng kể. Sự kết hợp của các mức định giá đỉnh cao, thị trường lao động yếu đi và triển vọng lạm phát tăng tạo ra một môi trường rủi ro mạnh mẽ. Trong cả hai cuộc khủng hoảng dot-com năm 2000 và khủng hoảng tài chính năm 2008, các mức định giá tương tự đã đi trước những đợt giảm mạnh của thị trường.
Thay vì xem đây là lý do để hoảng loạn, các nhà đầu tư nên coi đây là thời điểm để điều chỉnh danh mục một cách thận trọng. Những người nắm giữ cổ phiếu riêng lẻ có thể giảm tiếp xúc với các vị thế đầu cơ cao hoặc biến động lớn, thay vào đó chuyển hướng sang các công ty có khả năng chống chịu qua nhiều chu kỳ kinh tế. Ngoài ra, duy trì lượng tiền mặt lớn cũng mang lại sự linh hoạt—nếu thị trường biến động trong năm 2026, các nhà đầu tư có tiền dự phòng có thể tận dụng các tài sản chất lượng đang giao dịch ở mức chiết khấu.
Lịch sử rõ ràng: khi các mức định giá đạt đến mức như ngày nay, các đợt điều chỉnh của thị trường không còn là câu hỏi “nếu” mà là “khi nào”. Chuẩn bị cho sự biến động tăng cao của thị trường chứng khoán giúp các nhà đầu tư có thể điều hướng từ việc giữ tiền mặt sang cơ hội một cách tự tin.