Tin tức IWO: Hiệu suất ETF tăng trưởng vốn nhỏ và các yếu tố rủi ro cho nhà đầu tư hiện đại

Khi đánh giá các quỹ ETF tập trung vào tăng trưởng, sự lựa chọn giữa iShares Russell 2000 Growth ETF (IWO)iShares Russell Top 200 Growth ETF (IWY) mang đến cho nhà đầu tư các hồ sơ rủi ro-lợi nhuận hoàn toàn khác nhau. Tính đến ngày 9 tháng 1 năm 2026, dữ liệu của IWO tiết lộ những insights quan trọng về chiến lược tăng trưởng vốn nhỏ, mặc dù không quỹ nào nổi bật như một khoản đầu tư bắt buộc cho nhà đầu tư trung bình tìm kiếm sự tiếp xúc tăng trưởng đơn giản.

IWO vs IWY: Các phương pháp đầu tư cơ bản khác nhau

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở triết lý xây dựng danh mục. IWO tập trung vào hơn 1.000 cổ phiếu tăng trưởng vốn nhỏ—các công ty có giá trị dưới 2 tỷ USD—phân bổ danh mục qua các ngành công nghệ, y tế, tài chính và tiêu dùng. Ngược lại, IWY tập trung vào chỉ 110 trong số các công ty tăng trưởng lớn nhất của quốc gia, tạo ra sự tiếp xúc đáng kể với các nhà lãnh đạo công nghệ mega-cap.

Sự khác biệt cấu trúc này định hình mọi thứ từ biến động hàng ngày đến đặc điểm rủi ro dài hạn. Các khoản holdings rộng của IWO phân tán rủi ro qua nhiều công ty đang ở giai đoạn tăng trưởng sớm hơn, trong khi cách tiếp cận tập trung của IWY đặt nặng vào các tên tuổi nổi tiếng như Nvidia (37% của ba vị trí hàng đầu), Microsoft và Apple.

Khoảng cách hiệu suất: Lợi nhuận 5 năm kể một câu chuyện ấn tượng

So sánh hiệu suất giữa hai quỹ tập trung vào vốn nhỏ và vốn lớn này cho thấy lý do tại sao nhiều nhà đầu tư ban đầu ưa thích IWY. Trong năm năm qua, IWY đạt tổng lợi nhuận 117%—tương đương với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 16,7%. Trong cùng kỳ, IWO chỉ mang lại lợi nhuận tổng 17%, tương ứng CAGR chỉ 3,2%.

Xem xét hiệu suất gần đây hơn, IWO đạt lợi nhuận 20,2% trong một năm (tính đến ngày 9 tháng 1 năm 2026), trong khi IWY đạt 19,4%. Mặc dù khoảng cách một năm hẹp hơn, nhưng sự chênh lệch hiệu suất 5 năm vẫn rất rõ ràng—lợi nhuận tổng của IWY cao gấp khoảng bảy lần IWO.

Hồ sơ rủi ro: Thách thức biến động của IWO và rủi ro giảm giá

Trong khi danh mục đa dạng rộng của IWO có vẻ an toàn hơn, chiến lược tập trung vào vốn nhỏ lại mang đến độ biến động cao hơn đáng kể. IWO có beta là 1,17 so với IWY là 1,12, cho thấy giá cổ phiếu của IWO dao động lớn hơn so với S&P 500.

Sự khác biệt về mức giảm tối đa còn rõ rệt hơn. Trong năm năm, IWO trải qua mức giảm sâu nhất là 42,02%, trong khi IWY chỉ đạt mức giảm tối đa 32,68%. Khoảng cách 9,34 điểm phần trăm này minh họa lý do tại sao IWO phù hợp hơn với nhà đầu tư có khả năng chịu rủi ro cao hơn và thời gian đầu tư dài hơn.

Cấu trúc chi phí và các yếu tố liên quan đến chi phí

IWY duy trì lợi thế về chi phí với tỷ lệ chi phí là 0,20% so với IWO là 0,24%—chênh lệch 0,04 điểm phần trăm. Với khoản đầu tư 10.000 USD, điều này tương đương 4 USD mỗi năm. IWY cũng có lợi thế về lợi suất cổ tức thấp hơn, 0,4% so với 0,5% của IWO, mặc dù cả hai đều mang lại lợi tức khiêm tốn.

Cả hai quỹ đều có quy mô tài sản quản lý lớn—IWY đạt 16,1 tỷ USD và IWO đạt 14,1 tỷ USD—cho thấy sự tin tưởng của các tổ chức và tính thanh khoản dồi dào cho nhà đầu tư muốn tham gia hoặc thoái lui.

Cơ cấu danh mục: Sự đánh đổi giữa tập trung và đa dạng hóa

Phân bổ của IWY nặng về công nghệ (66% tài sản) có nghĩa là hiệu suất danh mục phụ thuộc nhiều vào diễn biến của một số ít cổ phiếu mega-cap. Sự tập trung này tạo ra cái gọi là “rủi ro cổ phiếu đơn lẻ”—nếu Nvidia, Apple hoặc Microsoft gặp trục trặc, lợi nhuận danh mục sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

Trong khi đó, danh mục hơn 1.000 cổ phiếu của IWO loại bỏ điểm yếu này. Ba vị trí lớn nhất—Bloom Energy, Credo Technology Group Holding và Kratos Defense and Security Solutions—chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhiều. Tuy nhiên, cách phân bổ này cũng có nghĩa là không cổ phiếu nào có thể thúc đẩy hiệu suất vượt trội một cách đáng kể.

Ý nghĩa của tin tức về IWO đối với quyết định của nhà đầu tư

Không gian tăng trưởng vốn nhỏ, như đặc điểm của IWO thể hiện, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về hoàn cảnh cá nhân. Nhà đầu tư có khả năng chịu rủi ro cao và thời gian đầu tư dài hàng chục năm có thể chấp nhận độ biến động của IWO để hướng tới đa dạng hóa sâu hơn và tiếp xúc với các công ty mới nổi. Những người ưu tiên sự ổn định và thành tích đã được chứng minh thường hướng tới sự tập trung của IWY vào các cổ phiếu mega-cap.

Không quỹ nào thực sự là một khoản đầu tư bắt buộc cho nhà đầu tư trung bình. Tỷ lệ chi phí 0,20% của IWY có vẻ hợp lý cho đến khi so sánh hiệu suất 5 năm—CAGR 16,7% đủ để biện minh cho tỷ lệ cao hơn một chút là 0,24% của IWO, nếu nhà đầu tư có thể chấp nhận mức giảm tối đa 42%. Ngược lại, sức hấp dẫn về đa dạng hóa của IWO giảm đi khi so sánh lợi nhuận trung bình 3,2% trong 5 năm với kết quả lịch sử.

Quyết định đầu tư cuối cùng phụ thuộc vào khả năng chịu đựng biến động cá nhân, mục tiêu danh mục và khung thời gian chứ không phải là sự vượt trội nội tại của bất kỳ quỹ nào.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim