Khi đánh giá các phương tiện đầu tư vốn nhỏ, Vanguard Small-Cap Growth ETF (VBK) và Invesco S&P SmallCap 600 Pure Growth ETF (RZG) đại diện cho hai triết lý hoàn toàn khác nhau. Trong khi cả hai đều hướng tới các công ty vốn nhỏ mới nổi của Mỹ có tiềm năng tăng trưởng, cách thực hiện của chúng — từ cấu trúc chi phí đến thành phần danh mục — khác biệt rõ rệt.
Các Chỉ Số Hiệu Suất: Kết Quả Tương Tự, Con Đường Khác Nhau
Trong 12 tháng qua tính đến tháng 1 năm 2026, RZG dẫn đầu với lợi nhuận 15,9% so với 14,4% của VBK. Tuy nhiên, lợi thế nhỏ này cần được đặt trong bối cảnh. Cả hai quỹ đều trải qua mức giảm tối đa gần như tương đương khoảng -38% trong vòng năm năm, cho thấy mức độ rủi ro giảm giá tương đương. Một nhà đầu tư đã bỏ ra 1.000 đô la cách đây năm năm sẽ có khoảng 1.154 đô la với RZG và 1.145 đô la với VBK — chênh lệch không đáng kể, khó có thể biện minh cho phí cao hơn của RZG.
Lợi Thế Chi Phí: Ưu Thế Rõ Ràng của VBK
Sự chênh lệch về tỷ lệ chi phí thể hiện một câu chuyện thuyết phục. VBK chỉ tính phí 0,07% mỗi năm, trong khi RZG thu phí 0,35% — chênh lệch gấp năm lần. Đối với các nhà đầu tư dài hạn, sự khác biệt này cộng dồn đáng kể. Với khoản đầu tư 100.000 đô la trong vòng một thập kỷ, khoản phí chênh lệch có thể vượt quá 3.000 đô la. VBK cũng mang lại lợi suất cổ tức nhỏ hơn một chút, 0,5% so với 0,4% của RZG.
Khoảng cách quy mô cũng củng cố hiệu quả của VBK. Với 39,7 tỷ đô la tài sản quản lý so với 108,6 triệu đô la của RZG, các dịch vụ của Vanguard hưởng lợi từ các quy trình vận hành hiệu quả và khả năng thanh khoản sâu hơn đáng kể cho việc vào và ra khỏi danh mục.
Cấu Trúc Danh Mục: Đa Dạng Hóa vs. Tập Trung
VBK duy trì sự đa dạng hóa mạnh mẽ với 579 khoản holdings phân bổ trên các cổ phiếu vốn nhỏ. Phân bổ ngành của nó ưu tiên công nghệ (27%), công nghiệp (21%), và chăm sóc sức khỏe (18%). Các vị trí hàng đầu — Insmed Inc. (1.44%), Comfort Systems USA Inc. (1.13%), và SoFi Technologies Inc. (1.11%) — chiếm tỷ trọng danh mục khiêm tốn, hạn chế độ biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ.
RZG áp dụng phương pháp lọc qua Chỉ số S&P SmallCap 600 Pure Growth, thu hẹp phạm vi danh mục còn 131 công ty. Chăm sóc sức khỏe chiếm ưu thế với 26%, theo sau là công nghiệp (18%) và dịch vụ tài chính (16%). Các cổ phiếu hàng đầu như ACM Research Inc., PTC Therapeutics Inc., và Progyny Inc. chiếm tỷ lệ phần trăm danh mục đáng kể hơn, mang lại rủi ro theo ngành và rủi ro đặc thù của từng công ty — nguy cơ các khoản đặt cược tập trung không đạt kỳ vọng hoặc gặp phải các khó khăn riêng của công ty.
Hồ Sơ Biến Động: Đo Lường Độ Nhạy Giá
Cả hai quỹ đều có beta cao hơn 1, cho thấy mức độ biến động cao hơn so với S&P 500. Beta của VBK là 1,4, cao hơn một chút so với 1,2 của RZG, phản ánh vị trí nặng về công nghệ. Đối với các nhà đầu tư tránh rủi ro, đây là một yếu tố phân biệt, mặc dù cả hai vẫn phù hợp chủ yếu cho những người có khung thời gian đầu tư trung hạn đến dài hạn.
Quyết Định Nên Chọn Quỹ Nào?
Chọn RZG nếu: Bạn có khả năng chịu rủi ro cao, chào đón các quyết định quản lý chủ động tại biên giới vốn nhỏ tập trung, và kỳ vọng rằng việc tiếp xúc với ngành chăm sóc sức khỏe sẽ vượt trội hơn. Phí cao hơn có thể đáng giá nếu sự xoay vòng ngành hoạt động có lợi cho bạn.
Chọn VBK nếu: Bạn ưu tiên giảm thiểu chi phí, muốn tiếp cận thị trường rộng lớn với rủi ro riêng của từng công ty tối thiểu, và dự định duy trì các khoản holdings qua các chu kỳ thị trường. Tỷ lệ chi phí thấp hơn, quy mô tài sản lớn hơn và sự đa dạng hóa rộng rãi phù hợp với chiến lược mua và giữ tích lũy của cải lâu dài.
Chân lý cơ bản: RZG mang lại cơ hội mục tiêu với mức phí cao hơn và rủi ro tập trung. VBK cung cấp khả năng tiếp xúc vốn nhỏ dễ tiếp cận qua hiệu quả tổ chức và khả năng tồn tại lâu dài. Thời gian đầu tư, khẩu vị rủi ro và niềm tin vào các ngành cụ thể của bạn sẽ quyết định lựa chọn phù hợp.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lựa chọn giữa các nhà lãnh đạo tăng trưởng vốn nhỏ: Phân tích VBK vs RZG
Khi đánh giá các phương tiện đầu tư vốn nhỏ, Vanguard Small-Cap Growth ETF (VBK) và Invesco S&P SmallCap 600 Pure Growth ETF (RZG) đại diện cho hai triết lý hoàn toàn khác nhau. Trong khi cả hai đều hướng tới các công ty vốn nhỏ mới nổi của Mỹ có tiềm năng tăng trưởng, cách thực hiện của chúng — từ cấu trúc chi phí đến thành phần danh mục — khác biệt rõ rệt.
Các Chỉ Số Hiệu Suất: Kết Quả Tương Tự, Con Đường Khác Nhau
Trong 12 tháng qua tính đến tháng 1 năm 2026, RZG dẫn đầu với lợi nhuận 15,9% so với 14,4% của VBK. Tuy nhiên, lợi thế nhỏ này cần được đặt trong bối cảnh. Cả hai quỹ đều trải qua mức giảm tối đa gần như tương đương khoảng -38% trong vòng năm năm, cho thấy mức độ rủi ro giảm giá tương đương. Một nhà đầu tư đã bỏ ra 1.000 đô la cách đây năm năm sẽ có khoảng 1.154 đô la với RZG và 1.145 đô la với VBK — chênh lệch không đáng kể, khó có thể biện minh cho phí cao hơn của RZG.
Lợi Thế Chi Phí: Ưu Thế Rõ Ràng của VBK
Sự chênh lệch về tỷ lệ chi phí thể hiện một câu chuyện thuyết phục. VBK chỉ tính phí 0,07% mỗi năm, trong khi RZG thu phí 0,35% — chênh lệch gấp năm lần. Đối với các nhà đầu tư dài hạn, sự khác biệt này cộng dồn đáng kể. Với khoản đầu tư 100.000 đô la trong vòng một thập kỷ, khoản phí chênh lệch có thể vượt quá 3.000 đô la. VBK cũng mang lại lợi suất cổ tức nhỏ hơn một chút, 0,5% so với 0,4% của RZG.
Khoảng cách quy mô cũng củng cố hiệu quả của VBK. Với 39,7 tỷ đô la tài sản quản lý so với 108,6 triệu đô la của RZG, các dịch vụ của Vanguard hưởng lợi từ các quy trình vận hành hiệu quả và khả năng thanh khoản sâu hơn đáng kể cho việc vào và ra khỏi danh mục.
Cấu Trúc Danh Mục: Đa Dạng Hóa vs. Tập Trung
VBK duy trì sự đa dạng hóa mạnh mẽ với 579 khoản holdings phân bổ trên các cổ phiếu vốn nhỏ. Phân bổ ngành của nó ưu tiên công nghệ (27%), công nghiệp (21%), và chăm sóc sức khỏe (18%). Các vị trí hàng đầu — Insmed Inc. (1.44%), Comfort Systems USA Inc. (1.13%), và SoFi Technologies Inc. (1.11%) — chiếm tỷ trọng danh mục khiêm tốn, hạn chế độ biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ.
RZG áp dụng phương pháp lọc qua Chỉ số S&P SmallCap 600 Pure Growth, thu hẹp phạm vi danh mục còn 131 công ty. Chăm sóc sức khỏe chiếm ưu thế với 26%, theo sau là công nghiệp (18%) và dịch vụ tài chính (16%). Các cổ phiếu hàng đầu như ACM Research Inc., PTC Therapeutics Inc., và Progyny Inc. chiếm tỷ lệ phần trăm danh mục đáng kể hơn, mang lại rủi ro theo ngành và rủi ro đặc thù của từng công ty — nguy cơ các khoản đặt cược tập trung không đạt kỳ vọng hoặc gặp phải các khó khăn riêng của công ty.
Hồ Sơ Biến Động: Đo Lường Độ Nhạy Giá
Cả hai quỹ đều có beta cao hơn 1, cho thấy mức độ biến động cao hơn so với S&P 500. Beta của VBK là 1,4, cao hơn một chút so với 1,2 của RZG, phản ánh vị trí nặng về công nghệ. Đối với các nhà đầu tư tránh rủi ro, đây là một yếu tố phân biệt, mặc dù cả hai vẫn phù hợp chủ yếu cho những người có khung thời gian đầu tư trung hạn đến dài hạn.
Quyết Định Nên Chọn Quỹ Nào?
Chọn RZG nếu: Bạn có khả năng chịu rủi ro cao, chào đón các quyết định quản lý chủ động tại biên giới vốn nhỏ tập trung, và kỳ vọng rằng việc tiếp xúc với ngành chăm sóc sức khỏe sẽ vượt trội hơn. Phí cao hơn có thể đáng giá nếu sự xoay vòng ngành hoạt động có lợi cho bạn.
Chọn VBK nếu: Bạn ưu tiên giảm thiểu chi phí, muốn tiếp cận thị trường rộng lớn với rủi ro riêng của từng công ty tối thiểu, và dự định duy trì các khoản holdings qua các chu kỳ thị trường. Tỷ lệ chi phí thấp hơn, quy mô tài sản lớn hơn và sự đa dạng hóa rộng rãi phù hợp với chiến lược mua và giữ tích lũy của cải lâu dài.
Chân lý cơ bản: RZG mang lại cơ hội mục tiêu với mức phí cao hơn và rủi ro tập trung. VBK cung cấp khả năng tiếp xúc vốn nhỏ dễ tiếp cận qua hiệu quả tổ chức và khả năng tồn tại lâu dài. Thời gian đầu tư, khẩu vị rủi ro và niềm tin vào các ngành cụ thể của bạn sẽ quyết định lựa chọn phù hợp.