Suy thoái lớn nhất thế giới: Làm thế nào để hiểu khủng hoảng năm 1929

Tại sao Đại khủng hoảng lại thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về ổn định kinh tế

Khi nói về cuộc khủng hoảng lớn nhất thế giới, chúng ta nghĩ đến thập niên 30 của thế kỷ XX - thời kỳ không chỉ làm chấn động Hoa Kỳ mà còn hoàn toàn biến đổi hệ thống kinh tế toàn cầu. Đó là thời kỳ thất nghiệp phổ biến, sụp đổ của các doanh nghiệp và những thay đổi sâu sắc trong cách các chính phủ quản lý nền kinh tế. Lịch sử của cuộc khủng hoảng này không chỉ quan trọng để hiểu quá khứ mà còn để dự đoán các mối đe dọa kinh tế trong tương lai.

Đại khủng hoảng vẫn là mốc tham chiếu cho tất cả các nhà phân tích và nhà hoạch định chính sách kinh tế. Những bài học từ giai đoạn này đã hình thành chính sách tiền tệ hiện đại, quy định ngân hàng và hệ thống bảo vệ xã hội, vẫn còn hiệu lực đến ngày nay.

Thế giới trong hỗn loạn: Hậu quả toàn cầu của cuộc khủng hoảng kinh tế

Trước khi hiểu nguyên nhân, hãy nhìn vào quy mô của sự tàn phá. Đại khủng hoảng không chỉ là vấn đề của Mỹ - ảnh hưởng của nó đã lan rộng ra tất cả các nền kinh tế phát triển trên thế giới.

Thất nghiệp hàng loạt và nghèo đói

Sự sụp đổ kinh tế đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp lên tới 25% ở một số quốc gia. So sánh ngày nay - những con số như vậy sẽ là thảm họa kinh tế. Hàng triệu người mất nguồn sống trong chớp mắt. Người vô gia cư trở thành hiện tượng phổ biến ở các thành phố, và các hàng chờ xin bánh mì không còn là phép ẩn dụ nữa mà trở thành thực tế hàng ngày của hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.

Đợt phá sản và sụp đổ doanh nghiệp

Các doanh nghiệp phá sản hàng loạt - từ các cửa hàng nhỏ địa phương đến các tập đoàn công nghiệp khổng lồ. Nông dân, nhà sản xuất, các công ty tài chính - tất cả đều buộc phải đóng cửa khi nhu cầu tiêu dùng giảm mạnh. Các con số cho thấy quy mô của thảm họa: hàng nghìn doanh nghiệp biến mất khỏi bản đồ kinh tế mỗi tháng.

Xung đột xã hội và chính trị

Khủng hoảng kinh tế đã trở thành nền tảng cho bất ổn chính trị. Ở các quốc gia dân chủ, có sự thay đổi trong lãnh đạo, còn ở các phần khác của thế giới, chủ nghĩa cực đoan chính trị ngày càng phổ biến. Sự bất ổn kinh tế đã mở cửa cho các ý thức hệ cực đoan và các tự xưng là chính trị cực đoan.

Thật sự nguyên nhân gây ra cuộc Đại khủng hoảng lớn nhất thế giới là gì?

Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng cuộc khủng hoảng có một nguyên nhân duy nhất. Thực tế phức tạp hơn nhiều - đó là một chuỗi các sự kiện liên kết chặt chẽ tạo thành một cơn bão hoàn hảo.

Đầu cơ điên cuồng và sụp đổ thị trường chứng khoán

Thập niên 20 của thế kỷ XX là thời kỳ lạc quan vô hạn trên thị trường tài chính. Các nhà đầu cơ cảm thấy không thể thuyết phục - mọi thứ có thể tăng vọt lên. Việc định giá cổ phiếu bị thổi phồng quá mức trở thành bình thường. Khi các nhà đầu tư, nhiều người trong số đó vay mượn tiền để đầu tư, mất niềm tin, hiệu ứng domino bắt đầu diễn ra.

Tháng 10 năm 1929 - thời điểm thị trường chứng khoán sụp đổ thảm khốc. Hàng triệu người Mỹ chứng kiến số tiền tiết kiệm của họ biến mất trước mắt. Đó là khởi đầu của vòng xoáy hoảng loạn tập thể mà không ai có thể ngăn chặn.

Hệ thống ngân hàng: điểm yếu của chuỗi

Khi khủng hoảng ngày càng sâu sắc, các ngân hàng bắt đầu sụp đổ hàng loạt. Những người mất tiền tiết kiệm trên sàn chứng khoán giờ đây cố gắng lấy lại những gì còn trong ngân hàng. Các chủ tài khoản rút tiền hàng loạt, nhưng nguồn lực có hạn hơn nhiều so với nhu cầu. Vì thiếu quy định phù hợp và bảo hiểm, sự sụp đổ của một ngân hàng đồng nghĩa với thảm họa cho toàn cộng đồng - các doanh nhân địa phương, người già, tất cả đều mất đi khoản tiền của mình.

Toàn bộ các ngành kinh tế mất khả năng tiếp cận tín dụng. Các công ty có thể sống sót nhưng không có khả năng tài chính để duy trì hoạt động. Hệ thống tài chính gần như cạn kiệt.

Chủ nghĩa bảo hộ và sụp đổ thương mại quốc tế

Trong khi Hoa Kỳ chiến đấu với khủng hoảng, châu Âu - đã yếu đi sau chiến tranh - đối mặt với thị trường xuất khẩu thu hẹp. Các chính phủ, muốn bảo vệ nền kinh tế của mình, đã áp dụng các hàng rào thuế quan. Luật thuế quan năm 1930 là tín hiệu - cạnh tranh thương mại biến thành chiến tranh thuế quan.

Các quốc gia khác đáp trả bằng các rào cản riêng. Kết quả? Thương mại toàn cầu giảm mạnh. Một quốc gia nghèo không thể xuất khẩu để kiếm lời, còn quốc gia nhập khẩu nghèo không có quyền truy cập vào các hàng hóa cần thiết. Tất cả đều là người thua trong trò chơi này.

Chu kỳ giảm sút của cầu

Khi người dân mất việc làm, họ giảm chi tiêu. Các doanh nghiệp chứng kiến doanh số giảm và cắt giảm đầu tư. Điều này dẫn đến các đợt sa thải tiếp theo và cầu càng ngày càng thấp hơn. Đây là một vòng xoáy tự duy trì, mà nền kinh tế không thể tự mình thoát ra.

Làm thế nào thế giới trở lại bình thường

Con đường phục hồi dài, bất ngờ và đòi hỏi các biện pháp quyết liệt. Không có một giải pháp duy nhất - cần sự kết hợp của các chính sách đổi mới và các lực lượng toàn cầu buộc các chính phủ phải thay đổi khó khăn.

Cách mạng trong cách tiếp cận của chính phủ

Chương trình New Deal của Franklin D. Roosevelt ở Hoa Kỳ là bước ngoặt - một chương trình cải cách kinh tế tham vọng nhằm tạo việc làm qua các dự án hạ tầng và đầu tư công. Lần đầu tiên, chính phủ can thiệp trực tiếp vào thị trường và cấu trúc kinh tế.

Song song đó, các chính phủ phương Tây bắt đầu xây dựng hệ thống an sinh xã hội. Bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu, trợ cấp cho người nghèo - tất cả đều ra đời như một phản ứng trước hỗn loạn của Đại khủng hoảng. Các cơ quan quản lý đã ban hành các quy định mới cho ngân hàng và thị trường chứng khoán để ngăn chặn các thảm họa tương tự xảy ra.

Chiến tranh thế giới thứ hai như một liệu pháp bất ngờ

Ngược lại, bắt đầu của Chiến tranh thế giới thứ hai mang lại một dạng phục hồi kinh tế. Các chính phủ đầu tư hàng loạt vào ngành công nghiệp quốc phòng và hạ tầng quân sự. Các doanh nghiệp có đơn đặt hàng trở lại, người lao động có việc làm. Sản xuất tăng trưởng, thất nghiệp giảm. Những hoàn cảnh chiến tranh bi thảm vô tình tạo ra điều kiện để nền kinh tế có thể phục hồi.

Hậu quả lâu dài và thay đổi hệ thống

Đại khủng hoảng đã mãi mãi thay đổi cách thế giới nghĩ về sự ổn định kinh tế. Các chính phủ đã học được rằng hỗn loạn thị trường cần có kiểm soát và quy định. Tài chính không còn là lĩnh vực hoàn toàn tư nhân nữa - trở thành vấn đề công cộng cần được giám sát.

Các hệ thống bảo hiểm tiền gửi, giám sát ngân hàng, quy định về chứng khoán - tất cả đều ra đời để đối phó với cuộc khủng hoảng những năm 30. Các tổ chức này tồn tại đến ngày nay, bảo vệ chúng ta khỏi các đợt sụp đổ tài chính quy mô lớn.

Các nhà hoạch định chính sách bắt đầu tin vào “can thiệp” - ý tưởng rằng chính phủ nên quản lý nền kinh tế tích cực hơn, thay vì để thị trường tự do vận hành trong hư vô. Triết lý này định hình chính sách tiền tệ và tài khóa toàn cầu.

Thông điệp ngày nay

Nhìn lại cuộc đại khủng hoảng từ góc nhìn hiện đại, khó có thể không nhận thấy các điểm tương đồng. Các hệ thống tài chính ngày nay phức tạp hơn, quy định chặt chẽ hơn, nhưng vẫn chưa mất khả năng gây ra các cú sốc bất ngờ.

Lịch sử của Đại khủng hoảng dạy chúng ta rằng:

  • Đầu cơ không kiểm soát luôn dẫn đến khủng hoảng - bất kể thời đại nào chúng ta sống
  • Khủng hoảng của một ngành có thể lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế - đó là các hệ thống liên kết chặt chẽ
  • Thương mại quốc tế ảnh hưởng đến tất cả mọi người - chủ nghĩa biệt lập làm trầm trọng thêm khủng hoảng thay vì giải quyết
  • Chính phủ cần chuẩn bị cho các can thiệp - khi thị trường thất bại, khu vực công phải hành động

Cuộc đại khủng hoảng không chỉ là bài học trong sách giáo khoa lịch sử - đó là lời cảnh báo mà chúng ta cần ghi nhớ khi chứng kiến các bong bóng đầu cơ và biến động thị trường tiếp theo.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim