
Funding rate là chi phí để duy trì vị thế trong hợp đồng vĩnh cửu.
Funding rate thể hiện khoản phí định kỳ được trao đổi giữa hai bên vị thế mua (long) và bán (short) trong hợp đồng tương lai vĩnh cửu, nhằm giữ giá hợp đồng sát với giá giao ngay. Khi giá hợp đồng cao hơn giá giao ngay, funding rate sẽ dương—bên mua trả phí cho bên bán. Khi giá hợp đồng thấp hơn giá giao ngay, funding rate âm—bên bán trả phí cho bên mua.
Funding rate được quyết toán theo các khoảng thời gian cố định, phổ biến là mỗi 8 giờ trên các sàn lớn. Dù cách tính chi tiết và giới hạn có thể khác nhau giữa các cặp giao dịch và nền tảng, nguyên tắc chung không thay đổi: bên có số lượng vị thế nhiều hơn sẽ phải trả phí funding.
Funding rate ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nắm giữ thực tế và lợi nhuận của bạn.
Nếu bạn giữ vị thế trong thời gian funding rate dương, các khoản phí liên tục có thể làm giảm lợi nhuận; ngược lại, trong giai đoạn funding rate âm, vị thế của bạn có thể nhận được trợ cấp đều đặn. Với nhà giao dịch ngắn hạn hoặc sử dụng chiến lược trung lập thị trường, arbitrage funding rate có thể là nguồn lợi nhuận đáng kể.
Funding rate còn là chỉ báo tâm lý thị trường. Funding rate dương thường cho thấy bên mua quá đông và thị trường lạc quan; funding rate âm phản ánh bên bán chiếm ưu thế và thị trường thận trọng hơn. Nắm bắt funding rate giúp bạn đánh giá động lực thị trường và các rủi ro tiềm ẩn.
Trên các sàn như Gate, trang chi tiết hợp đồng hiển thị cả funding rate hiện tại và dự kiến, cùng đồng hồ đếm ngược đến lần quyết toán tiếp theo, giúp bạn xác định chính xác chi phí vào lệnh và lợi nhuận tiềm năng.
Funding rate được xác định dựa trên chênh lệch giữa giá hợp đồng và giá giao ngay.
Hợp đồng vĩnh cửu không có ngày đáo hạn. Sàn giao dịch dùng funding rate để giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay. Hệ thống tham chiếu cả “giá đánh dấu” (dùng tính PnL) và “giá chỉ số” (tổng hợp giá giao ngay từ nhiều sàn). Khi hợp đồng giao dịch cao hơn giá giao ngay, funding rate chuyển sang dương; nếu thấp hơn, funding rate chuyển âm.
Quyết toán diễn ra theo lịch cố định, thường mỗi 8 giờ. Ở mỗi chu kỳ, khoản thanh toán được tính dựa trên funding rate hiện tại và quy mô vị thế. Nếu bạn giữ vị thế mua khi rate dương, bạn trả phí; nếu giữ vị thế bán khi rate âm, bạn trả phí. Funding rate dự kiến biến động theo thị trường nhưng chỉ có hiệu lực tại thời điểm quyết toán.
Ví dụ: Nếu funding rate dự kiến của hợp đồng vĩnh cửu BTC là +0,01% mỗi 8 giờ và bạn giữ vị thế mua 1 BTC, bạn sẽ trả 0,01% giá trị danh nghĩa cho bên bán khi quyết toán. Nếu rate là -0,01%, bên bán trả cho bên mua.
Funding rate xuất hiện nhiều nhất trong hợp đồng vĩnh cửu, arbitrage giao ngay–hợp đồng tương lai và các chiến lược trung lập.
Trên các sàn như hợp đồng vĩnh cửu USDT của Gate, funding được quyết toán mỗi 8 giờ, với cả rate hiện tại, rate dự kiến và đồng hồ đếm ngược hiển thị trên trang giao dịch. Nhà giao dịch ngắn hạn thường điều chỉnh vị thế trước khi quyết toán để tránh các kỳ phí funding cao.
Arbitrage giao ngay–hợp đồng tương lai: Khi funding rate duy trì dương trong thời gian dài, nhà giao dịch thường mua giao ngay và bán hợp đồng vĩnh cửu với quy mô tương đương để hưởng funding và chênh lệch giá. Nếu rate chuyển âm, phương án ngược lại có thể phù hợp hơn. Chiến lược này tập trung vào lợi nhuận cấu trúc thay vì đặt cược xu hướng giá.
Trong chiến lược lưới trung lập hoặc định lượng, funding rate là tham số then chốt. Các chiến lược này điều chỉnh cấu trúc vị thế giữa các giai đoạn funding dương và âm—nhằm giữ vị thế trong kỳ được trợ cấp và giảm đòn bẩy hoặc đóng lệnh khi phí cao.
Bước 1: Kiểm tra funding rate và thời gian quyết toán.
Trên trang giao dịch hợp đồng của Gate, xác định “funding rate” và “funding rate dự kiến” cho cặp giao dịch của bạn, đồng thời xác nhận thời gian quyết toán tiếp theo. Mở vị thế ngoài các kỳ phí cao có thể giảm chi phí ngay lập tức.
Bước 2: Lựa chọn hướng hoặc phía giao dịch một cách chiến lược.
Trong các kỳ funding dương, ưu tiên vị thế bán hoặc giảm vị thế mua; khi funding âm, ưu tiên mua hoặc giảm bán. Bạn không cần luôn giao dịch ngược với số đông—chỉ cần hạn chế tiếp xúc với các vị thế tốn phí.
Bước 3: Sử dụng phòng hộ giao ngay–hợp đồng tương lai.
Khi funding rate liên tục dương, cân nhắc kết hợp mua giao ngay với bán hợp đồng vĩnh cửu; khi funding âm, cân nhắc bán giao ngay (hoặc không nắm giữ giao ngay) với mua hợp đồng vĩnh cửu. Phòng hộ giúp giảm rủi ro xu hướng và biến chi phí funding thành nguồn thu nhập tiềm năng.
Bước 4: Chuyển đổi cặp giao dịch hoặc loại hợp đồng.
Các cặp khác nhau có funding rate và mức độ tập trung vị thế khác nhau. Coin lớn thường có rate ổn định hơn; coin vốn hóa nhỏ dễ biến động funding mạnh. Bạn cũng có thể chọn giữa hợp đồng ký quỹ USD hoặc coin tùy vào rate và thanh khoản hiện tại.
Bước 5: Quản lý đòn bẩy và thời gian nắm giữ.
Đòn bẩy cao làm tăng phí funding cho cùng giá trị danh nghĩa. Rút ngắn thời gian giữ lệnh hoặc giảm đòn bẩy sẽ giúp giảm đáng kể chi phí funding lặp lại.
Bước 6: Theo dõi biến động funding rate dự kiến.
Funding rate dự kiến có thể thay đổi nhanh trước kỳ quyết toán. Điều chỉnh cấu trúc vị thế hoặc sử dụng lệnh giới hạn để kiểm soát chi phí khớp lệnh khi cần trước thời điểm quyết toán.
Trong năm vừa qua, các cặp giao dịch lớn ghi nhận funding rate có xu hướng tiến về mức cân bằng.
Xét giai đoạn tham chiếu năm 2025, các nền tảng giám sát và trang thống kê của nhiều sàn cho thấy funding rate hợp đồng vĩnh cửu BTC và ETH thường dao động quanh 0 mỗi 8 giờ, trung bình tháng chủ yếu từ -0,01% đến +0,01%. Vào những ngày biến động mạnh, funding rate từng chu kỳ có thể đạt đỉnh +0,03% đến +0,05% (theo dữ liệu quý 3–quý 4 năm 2025).
Trong nửa cuối năm 2025, các altcoin biến động mạnh hơn nhiều. Các token xu hướng thường ghi nhận funding rate 8 giờ vượt +0,10% trong các đợt tăng mạnh—lợi nhuận hàng năm rất lớn trong thời gian ngắn; ở chiều giảm, funding rate âm cũng rõ rệt với các kỳ quyết toán -0,05% đến -0,10% không hiếm gặp. Điều này xuất phát từ luân chuyển dòng tiền theo ngành và tập trung vị thế đòn bẩy—khuếch đại cơ chế “bên đông trả phí”.
So với năm 2024, mức mở vị thế và sự tham gia phái sinh cao hơn trong năm 2025 khiến funding rate của các đồng lớn chuyển đổi giữa dương và âm thường xuyên hơn, dù trung bình vẫn ổn định. Điều này đồng nghĩa nhà giao dịch xu hướng phải đối mặt với chi phí dài hạn có thể kiểm soát, trong khi cơ hội và rủi ro ngắn hạn với token xu hướng trở nên nổi bật hơn.
Funding rate không phải là lãi suất cho vay.
Lãi suất liên quan đến việc vay hoặc cho vay tài sản—thể hiện “giá trị thời gian của tiền” truyền thống. Funding rate trong hợp đồng vĩnh cửu là “chi phí tập trung vị thế”, được thiết kế để giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay thông qua mất cân bằng giữa vị thế mua/bán—thường xuyên đảo chiều dương/âm trong các khoảng ngắn.
Lãi suất thường được tính theo ngày hoặc năm với một chiều cố định; funding rate được quyết toán định kỳ với hướng phụ thuộc vào cân bằng thị trường. Nhầm lẫn hai khái niệm này có thể khiến bạn đánh giá thấp chi phí thực sự khi giữ hợp đồng hoặc sai lệch khi tính lợi nhuận chiến lược.
Funding rate dương phản ánh tâm lý thị trường lạc quan—bên mua phải trả phí cho bên bán. Khi funding rate cao, điều này cho thấy lượng vị thế mua vượt trội và tâm lý thị trường tích cực. Bên bán nhận được khoản funding, tình huống này thường báo hiệu rủi ro điều chỉnh giá tăng lên.
Arbitrage funding rate thường dùng chiến lược “phòng hộ giao ngay–hợp đồng vĩnh cửu”: mua tài sản trên thị trường giao ngay đồng thời bán khống hợp đồng vĩnh cửu để hưởng chênh lệch funding rate. Chiến lược này đòi hỏi quản trị rủi ro tốt và vốn lớn. Người mới nên luyện tập trên tài khoản demo (như của Gate) để hiểu biến động funding trước khi giao dịch thật—tránh trượt giá và rủi ro khuếch đại.
Funding rate âm phản ánh tâm lý thị trường bi quan—bên bán trả phí cho bên mua, người mua nhận thêm thu nhập. Nếu bạn tin vào tiềm năng dài hạn của token, hãy cân nhắc mở vị thế mua hợp đồng vĩnh cửu khi funding rate âm để nhận trợ cấp trong lúc chờ giá phục hồi. Nhớ đặt lệnh cắt lỗ để phòng ngừa biến động giảm sâu hơn.
Funding rate khác nhau giữa các sàn do độ sâu sổ lệnh và tâm lý người dùng khác biệt. Các nền tảng lớn như Gate hoặc Binance có thanh khoản dày, funding rate biến động mượt mà hơn; sàn nhỏ dễ xuất hiện funding cực đoan. Chênh lệch funding giữa Gate và sàn khác tạo cơ hội arbitrage—nhưng cần cân nhắc rủi ro liên sàn và phí bổ sung.
Hầu hết các sàn (bao gồm Gate) quyết toán funding rate mỗi 8 giờ—vào 0h00, 8h00 và 16h00 giờ Bắc Kinh. Trong mỗi chu kỳ, funding rate điều chỉnh linh hoạt dựa trên chênh lệch giá đánh dấu và giá chỉ số trong giờ vừa qua. Biết thời điểm quyết toán giúp bạn lên kế hoạch vào/ra lệnh hợp lý và tránh các kỳ phí cao khi giữ vị thế thụ động.


