phí cấp vốn là gì

Tỷ lệ funding là khoản thanh toán định kỳ được trao đổi giữa các vị thế mua và bán trong hợp đồng vĩnh cửu, đóng vai trò như một cơ chế cân bằng nhằm điều chỉnh giá hợp đồng về gần với giá giao ngay. Khi giá hợp đồng cao hơn giá giao ngay, nhà giao dịch nắm giữ vị thế mua sẽ thanh toán cho bên giữ vị thế bán; ngược lại, nếu giá hợp đồng thấp hơn giá giao ngay, bên bán sẽ trả phí cho bên mua. Tỷ lệ funding thường được quyết toán mỗi 8 giờ và biến động theo tâm lý thị trường cũng như mức đòn bẩy. Việc nắm rõ tỷ lệ funding giúp nhà giao dịch xác định chính xác chi phí thực tế khi giữ vị thế, đồng thời tối ưu hóa các chiến lược như arbitrage, phòng ngừa rủi ro và quản trị rủi ro trên các sàn giao dịch như Gate.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Một khoản phí định kỳ được trao đổi giữa các trader vị thế Long và Short trong hợp đồng tương lai vĩnh viễn để giữ giá hợp đồng sát với giá giao ngay.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Hợp đồng tương lai vĩnh viễn được BitMEX tiên phong vào năm 2015. Cơ chế tỷ lệ tài trợ được giới thiệu nhằm giải quyết vấn đề giá hợp đồng lệch khỏi giá giao ngay, cho phép các thành viên thị trường tự động cân bằng vị thế Long và Short mà không cần sàn can thiệp.
3.
Tác động: Tỷ lệ tài trợ hướng dẫn trader cân bằng thị trường thông qua các động lực kinh tế. Khi quá nhiều vị thế Long, Long trả phí cho Short, khuyến khích Short tham gia; ngược lại cũng vậy. Điều này giúp giá hợp đồng ổn định và bảo vệ lợi ích của tất cả trader.
4.
Hiểu lầm phổ biến: Người mới thường tưởng rằng tỷ lệ tài trợ là phí do sàn thu. Thực tế, tỷ lệ tài trợ là khoản chuyển trực tiếp giữa các trader, sàn không liên quan. Tỷ lệ tài trợ có thể dương hoặc âm: dương là Long trả, âm là Short trả.
5.
Mẹo thực tế: Trước khi giao dịch, hãy kiểm tra tỷ lệ tài trợ hiện tại. Tỷ lệ dương cao nghĩa là vị thế Long đông và rủi ro lớn hơn; tỷ lệ âm nghĩa là Long được trả phí. Sử dụng công cụ 'Funding Rate Calculator' của sàn để ước tính chi phí nắm giữ. Lưu ý: tỷ lệ càng cao, rủi ro bị thanh lý càng lớn.
6.
Cảnh báo rủi ro: Tỷ lệ tài trợ cao báo hiệu đòn bẩy thị trường quá mức. Phí cao liên tục sẽ làm hao hụt lợi nhuận. Một số sàn tính tỷ lệ tài trợ không minh bạch, có thể gây bất lợi cho trader. Hợp đồng vĩnh viễn tiềm ẩn rủi ro thanh lý; tỷ lệ tài trợ chỉ là một yếu tố chi phí. Đừng bao giờ bỏ qua quản lý ký quỹ.
phí cấp vốn là gì

Funding Rate (FundingRate) là gì?

Funding rate là chi phí để duy trì vị thế trong hợp đồng vĩnh cửu.

Funding rate thể hiện khoản phí định kỳ được trao đổi giữa hai bên vị thế mua (long) và bán (short) trong hợp đồng tương lai vĩnh cửu, nhằm giữ giá hợp đồng sát với giá giao ngay. Khi giá hợp đồng cao hơn giá giao ngay, funding rate sẽ dương—bên mua trả phí cho bên bán. Khi giá hợp đồng thấp hơn giá giao ngay, funding rate âm—bên bán trả phí cho bên mua.

Funding rate được quyết toán theo các khoảng thời gian cố định, phổ biến là mỗi 8 giờ trên các sàn lớn. Dù cách tính chi tiết và giới hạn có thể khác nhau giữa các cặp giao dịch và nền tảng, nguyên tắc chung không thay đổi: bên có số lượng vị thế nhiều hơn sẽ phải trả phí funding.

Tại sao cần hiểu về Funding Rate?

Funding rate ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nắm giữ thực tế và lợi nhuận của bạn.

Nếu bạn giữ vị thế trong thời gian funding rate dương, các khoản phí liên tục có thể làm giảm lợi nhuận; ngược lại, trong giai đoạn funding rate âm, vị thế của bạn có thể nhận được trợ cấp đều đặn. Với nhà giao dịch ngắn hạn hoặc sử dụng chiến lược trung lập thị trường, arbitrage funding rate có thể là nguồn lợi nhuận đáng kể.

Funding rate còn là chỉ báo tâm lý thị trường. Funding rate dương thường cho thấy bên mua quá đông và thị trường lạc quan; funding rate âm phản ánh bên bán chiếm ưu thế và thị trường thận trọng hơn. Nắm bắt funding rate giúp bạn đánh giá động lực thị trường và các rủi ro tiềm ẩn.

Trên các sàn như Gate, trang chi tiết hợp đồng hiển thị cả funding rate hiện tại và dự kiến, cùng đồng hồ đếm ngược đến lần quyết toán tiếp theo, giúp bạn xác định chính xác chi phí vào lệnh và lợi nhuận tiềm năng.

Funding Rate hoạt động như thế nào?

Funding rate được xác định dựa trên chênh lệch giữa giá hợp đồng và giá giao ngay.

Hợp đồng vĩnh cửu không có ngày đáo hạn. Sàn giao dịch dùng funding rate để giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay. Hệ thống tham chiếu cả “giá đánh dấu” (dùng tính PnL) và “giá chỉ số” (tổng hợp giá giao ngay từ nhiều sàn). Khi hợp đồng giao dịch cao hơn giá giao ngay, funding rate chuyển sang dương; nếu thấp hơn, funding rate chuyển âm.

Quyết toán diễn ra theo lịch cố định, thường mỗi 8 giờ. Ở mỗi chu kỳ, khoản thanh toán được tính dựa trên funding rate hiện tại và quy mô vị thế. Nếu bạn giữ vị thế mua khi rate dương, bạn trả phí; nếu giữ vị thế bán khi rate âm, bạn trả phí. Funding rate dự kiến biến động theo thị trường nhưng chỉ có hiệu lực tại thời điểm quyết toán.

Ví dụ: Nếu funding rate dự kiến của hợp đồng vĩnh cửu BTC là +0,01% mỗi 8 giờ và bạn giữ vị thế mua 1 BTC, bạn sẽ trả 0,01% giá trị danh nghĩa cho bên bán khi quyết toán. Nếu rate là -0,01%, bên bán trả cho bên mua.

Funding Rate xuất hiện phổ biến nhất ở đâu trong thị trường crypto?

Funding rate xuất hiện nhiều nhất trong hợp đồng vĩnh cửu, arbitrage giao ngay–hợp đồng tương lai và các chiến lược trung lập.

Trên các sàn như hợp đồng vĩnh cửu USDT của Gate, funding được quyết toán mỗi 8 giờ, với cả rate hiện tại, rate dự kiến và đồng hồ đếm ngược hiển thị trên trang giao dịch. Nhà giao dịch ngắn hạn thường điều chỉnh vị thế trước khi quyết toán để tránh các kỳ phí funding cao.

Arbitrage giao ngay–hợp đồng tương lai: Khi funding rate duy trì dương trong thời gian dài, nhà giao dịch thường mua giao ngay và bán hợp đồng vĩnh cửu với quy mô tương đương để hưởng funding và chênh lệch giá. Nếu rate chuyển âm, phương án ngược lại có thể phù hợp hơn. Chiến lược này tập trung vào lợi nhuận cấu trúc thay vì đặt cược xu hướng giá.

Trong chiến lược lưới trung lập hoặc định lượng, funding rate là tham số then chốt. Các chiến lược này điều chỉnh cấu trúc vị thế giữa các giai đoạn funding dương và âm—nhằm giữ vị thế trong kỳ được trợ cấp và giảm đòn bẩy hoặc đóng lệnh khi phí cao.

Làm thế nào để giảm chi phí Funding Rate?

Bước 1: Kiểm tra funding rate và thời gian quyết toán.

Trên trang giao dịch hợp đồng của Gate, xác định “funding rate” và “funding rate dự kiến” cho cặp giao dịch của bạn, đồng thời xác nhận thời gian quyết toán tiếp theo. Mở vị thế ngoài các kỳ phí cao có thể giảm chi phí ngay lập tức.

Bước 2: Lựa chọn hướng hoặc phía giao dịch một cách chiến lược.

Trong các kỳ funding dương, ưu tiên vị thế bán hoặc giảm vị thế mua; khi funding âm, ưu tiên mua hoặc giảm bán. Bạn không cần luôn giao dịch ngược với số đông—chỉ cần hạn chế tiếp xúc với các vị thế tốn phí.

Bước 3: Sử dụng phòng hộ giao ngay–hợp đồng tương lai.

Khi funding rate liên tục dương, cân nhắc kết hợp mua giao ngay với bán hợp đồng vĩnh cửu; khi funding âm, cân nhắc bán giao ngay (hoặc không nắm giữ giao ngay) với mua hợp đồng vĩnh cửu. Phòng hộ giúp giảm rủi ro xu hướng và biến chi phí funding thành nguồn thu nhập tiềm năng.

Bước 4: Chuyển đổi cặp giao dịch hoặc loại hợp đồng.

Các cặp khác nhau có funding rate và mức độ tập trung vị thế khác nhau. Coin lớn thường có rate ổn định hơn; coin vốn hóa nhỏ dễ biến động funding mạnh. Bạn cũng có thể chọn giữa hợp đồng ký quỹ USD hoặc coin tùy vào rate và thanh khoản hiện tại.

Bước 5: Quản lý đòn bẩy và thời gian nắm giữ.

Đòn bẩy cao làm tăng phí funding cho cùng giá trị danh nghĩa. Rút ngắn thời gian giữ lệnh hoặc giảm đòn bẩy sẽ giúp giảm đáng kể chi phí funding lặp lại.

Bước 6: Theo dõi biến động funding rate dự kiến.

Funding rate dự kiến có thể thay đổi nhanh trước kỳ quyết toán. Điều chỉnh cấu trúc vị thế hoặc sử dụng lệnh giới hạn để kiểm soát chi phí khớp lệnh khi cần trước thời điểm quyết toán.

Trong năm vừa qua, các cặp giao dịch lớn ghi nhận funding rate có xu hướng tiến về mức cân bằng.

Xét giai đoạn tham chiếu năm 2025, các nền tảng giám sát và trang thống kê của nhiều sàn cho thấy funding rate hợp đồng vĩnh cửu BTC và ETH thường dao động quanh 0 mỗi 8 giờ, trung bình tháng chủ yếu từ -0,01% đến +0,01%. Vào những ngày biến động mạnh, funding rate từng chu kỳ có thể đạt đỉnh +0,03% đến +0,05% (theo dữ liệu quý 3–quý 4 năm 2025).

Trong nửa cuối năm 2025, các altcoin biến động mạnh hơn nhiều. Các token xu hướng thường ghi nhận funding rate 8 giờ vượt +0,10% trong các đợt tăng mạnh—lợi nhuận hàng năm rất lớn trong thời gian ngắn; ở chiều giảm, funding rate âm cũng rõ rệt với các kỳ quyết toán -0,05% đến -0,10% không hiếm gặp. Điều này xuất phát từ luân chuyển dòng tiền theo ngành và tập trung vị thế đòn bẩy—khuếch đại cơ chế “bên đông trả phí”.

So với năm 2024, mức mở vị thế và sự tham gia phái sinh cao hơn trong năm 2025 khiến funding rate của các đồng lớn chuyển đổi giữa dương và âm thường xuyên hơn, dù trung bình vẫn ổn định. Điều này đồng nghĩa nhà giao dịch xu hướng phải đối mặt với chi phí dài hạn có thể kiểm soát, trong khi cơ hội và rủi ro ngắn hạn với token xu hướng trở nên nổi bật hơn.

Funding Rate khác gì với lãi suất (Interest Rate)?

Funding rate không phải là lãi suất cho vay.

Lãi suất liên quan đến việc vay hoặc cho vay tài sản—thể hiện “giá trị thời gian của tiền” truyền thống. Funding rate trong hợp đồng vĩnh cửu là “chi phí tập trung vị thế”, được thiết kế để giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay thông qua mất cân bằng giữa vị thế mua/bán—thường xuyên đảo chiều dương/âm trong các khoảng ngắn.

Lãi suất thường được tính theo ngày hoặc năm với một chiều cố định; funding rate được quyết toán định kỳ với hướng phụ thuộc vào cân bằng thị trường. Nhầm lẫn hai khái niệm này có thể khiến bạn đánh giá thấp chi phí thực sự khi giữ hợp đồng hoặc sai lệch khi tính lợi nhuận chiến lược.

  • Funding Rate: Phí định kỳ trao đổi giữa bên mua và bên bán trong hợp đồng vĩnh cửu để giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay.
  • Hợp đồng vĩnh cửu: Hợp đồng phái sinh không có ngày đáo hạn; nhà giao dịch có thể dùng đòn bẩy để mua hoặc bán khống.
  • Giao dịch đòn bẩy: Sử dụng vốn vay để khuếch đại lợi nhuận hoặc thua lỗ—hình thức giao dịch rủi ro cao.
  • Giá đánh dấu: Giá tham chiếu được sàn sử dụng để ngăn thao túng, giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay.
  • Thanh lý: Đóng vị thế tự động bởi sàn khi tài sản ký quỹ không đủ, bảo vệ rủi ro hệ thống.

FAQ

Funding Rate dương nghĩa là gì?

Funding rate dương phản ánh tâm lý thị trường lạc quan—bên mua phải trả phí cho bên bán. Khi funding rate cao, điều này cho thấy lượng vị thế mua vượt trội và tâm lý thị trường tích cực. Bên bán nhận được khoản funding, tình huống này thường báo hiệu rủi ro điều chỉnh giá tăng lên.

Arbitrage Funding Rate như thế nào?

Arbitrage funding rate thường dùng chiến lược “phòng hộ giao ngay–hợp đồng vĩnh cửu”: mua tài sản trên thị trường giao ngay đồng thời bán khống hợp đồng vĩnh cửu để hưởng chênh lệch funding rate. Chiến lược này đòi hỏi quản trị rủi ro tốt và vốn lớn. Người mới nên luyện tập trên tài khoản demo (như của Gate) để hiểu biến động funding trước khi giao dịch thật—tránh trượt giá và rủi ro khuếch đại.

Funding Rate âm thì nên làm gì?

Funding rate âm phản ánh tâm lý thị trường bi quan—bên bán trả phí cho bên mua, người mua nhận thêm thu nhập. Nếu bạn tin vào tiềm năng dài hạn của token, hãy cân nhắc mở vị thế mua hợp đồng vĩnh cửu khi funding rate âm để nhận trợ cấp trong lúc chờ giá phục hồi. Nhớ đặt lệnh cắt lỗ để phòng ngừa biến động giảm sâu hơn.

Funding Rate có giống nhau trên mọi sàn không?

Funding rate khác nhau giữa các sàn do độ sâu sổ lệnh và tâm lý người dùng khác biệt. Các nền tảng lớn như Gate hoặc Binance có thanh khoản dày, funding rate biến động mượt mà hơn; sàn nhỏ dễ xuất hiện funding cực đoan. Chênh lệch funding giữa Gate và sàn khác tạo cơ hội arbitrage—nhưng cần cân nhắc rủi ro liên sàn và phí bổ sung.

Funding Rate được tính bao lâu một lần?

Hầu hết các sàn (bao gồm Gate) quyết toán funding rate mỗi 8 giờ—vào 0h00, 8h00 và 16h00 giờ Bắc Kinh. Trong mỗi chu kỳ, funding rate điều chỉnh linh hoạt dựa trên chênh lệch giá đánh dấu và giá chỉ số trong giờ vừa qua. Biết thời điểm quyết toán giúp bạn lên kế hoạch vào/ra lệnh hợp lý và tránh các kỳ phí cao khi giữ vị thế thụ động.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
nỗi sợ bỏ lỡ
Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) là hiện tượng tâm lý xuất hiện khi một người, chứng kiến người khác thu lợi hoặc nhận thấy xu hướng thị trường tăng mạnh, sẽ cảm thấy lo ngại bị bỏ lại phía sau và vội vàng tham gia thị trường. Hành vi này thường gặp trong giao dịch tiền mã hóa, các đợt phát hành lần đầu trên sàn giao dịch (IEO), hoạt động mint NFT và nhận airdrop. FOMO có thể khiến khối lượng giao dịch tăng mạnh và làm thị trường biến động mạnh hơn, đồng thời gia tăng rủi ro thua lỗ. Việc nhận biết và kiểm soát FOMO là yếu tố quan trọng đối với người mới, giúp tránh mua vào theo cảm tính khi giá tăng và bán tháo khi thị trường điều chỉnh.
đòn bẩy
Đòn bẩy là việc sử dụng một phần nhỏ vốn cá nhân làm ký quỹ để tăng quy mô quỹ giao dịch hoặc đầu tư. Cách này giúp nhà đầu tư mở vị thế lớn hơn dù vốn ban đầu hạn chế. Trong thị trường tiền mã hóa, đòn bẩy thường xuất hiện ở hợp đồng vĩnh viễn, token đòn bẩy và hoạt động cho vay có tài sản thế chấp trong DeFi. Đòn bẩy giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao chiến lược phòng ngừa rủi ro, nhưng cũng kéo theo những rủi ro như cưỡng chế thanh lý, biến động phí cấp vốn và tăng mạnh biến động giá. Khi sử dụng đòn bẩy, việc quản lý rủi ro chặt chẽ cùng cơ chế dừng lỗ là yếu tố bắt buộc.
BTFD
BTFD (Buy The F**king Dip) là một chiến lược đầu tư phổ biến trong thị trường tiền mã hóa. Theo đó, nhà giao dịch chủ động mua vào các tài sản số khi giá giảm sâu, kỳ vọng thị trường sẽ hồi phục và giá tăng trở lại. Nhà đầu tư có thể tận dụng các mức giá giảm tạm thời để thu lợi khi thị trường phục hồi.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
WallStreetBets
Wallstreetbets là cộng đồng giao dịch trên Reddit nổi bật với việc tập trung vào các hoạt động đầu cơ có mức độ rủi ro cao và biến động mạnh. Thành viên trong cộng đồng thường sử dụng meme, trò đùa cùng tâm lý tập thể để thúc đẩy các cuộc thảo luận xoay quanh những tài sản đang thu hút sự chú ý. Nhóm này đã tạo ra tác động rõ rệt đến biến động ngắn hạn trên thị trường quyền chọn cổ phiếu Mỹ và tài sản tiền mã hóa, trở thành ví dụ tiêu biểu cho hình thức "giao dịch dựa trên mạng xã hội". Sau sự kiện short squeeze cổ phiếu GameStop năm 2021, Wallstreetbets đã trở nên nổi tiếng trong giới truyền thông đại chúng, đồng thời mở rộng ảnh hưởng sang các meme coin và bảng xếp hạng các sàn giao dịch phổ biến. Việc nắm bắt văn hóa và các tín hiệu từ cộng đồng này sẽ giúp nhận diện kịp thời các xu hướng thị trường dựa trên tâm lý và những rủi ro tiềm ẩn.

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích kỹ thuật là gì?
Người mới bắt đầu

Phân tích kỹ thuật là gì?

Học từ quá khứ - Khám phá luật chuyển động giá và mã giàu trong thị trường thay đổi liên tục.
2022-11-21 10:09:32
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27