
Mã chứng khoán là một mã chữ số duy nhất do sở giao dịch chứng khoán cấp để nhận diện một cổ phiếu cụ thể, hỗ trợ đối khớp lệnh, truy xuất dữ liệu thị trường cũng như các quy trình thanh toán và bù trừ.
Mã này hoạt động tương tự mã vạch trên kệ siêu thị. Ví dụ, “600519.SH” đại diện cho Kweichow Moutai niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải, còn “AAPL.US” là mã của Apple Inc. trên sàn NASDAQ (Hoa Kỳ). Trên nhiều nền tảng dữ liệu tài chính, mã chứng khoán thường đi kèm hậu tố thị trường (như “.SH”, “.SZ”, “.HK”, “.US”) để xác định rõ sàn giao dịch.
Khi doanh nghiệp lên sàn, sở giao dịch sẽ cấp mã chứng khoán đảm bảo mỗi mã là duy nhất trong thị trường và dễ nhận diện qua các hệ thống giao dịch.
Trước đây, các sở giao dịch sử dụng mã ngắn, chuẩn hóa để tăng hiệu quả trong giao dịch trực tiếp và xử lý máy tính. Khi thị trường phát triển, hệ thống mã hóa bổ sung tiền tố hoặc quy luật liên quan đến từng bảng niêm yết hoặc phân khúc. Ví dụ, một số tiền tố thể hiện cổ phiếu bảng chính, số khác chỉ bảng công nghệ hoặc tăng trưởng. Quy ước này giúp nhà đầu tư nhận diện nhanh bản chất chứng khoán.
Dù định dạng khác nhau giữa các sở giao dịch, mục đích chính của mã chứng khoán vẫn là nhận diện nhanh và duy nhất cho từng cổ phiếu.
Phần lớn nền tảng dữ liệu thị trường sử dụng định dạng “mã + hậu tố” để phân biệt cổ phiếu có mã giống hoặc gần giống giữa các thị trường. Ví dụ:
Một số hệ thống có thể dùng hậu tố thay thế như “:SH” hoặc “-US”, nhưng mục đích vẫn là chỉ rõ sàn giao dịch gốc.
Ở Trung Quốc đại lục, Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải và Thâm Quyến chịu trách nhiệm quản lý mã chứng khoán, với các quy ước phổ biến sau (cập nhật đến năm 2026):
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (.SH):
Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến (.SZ):
ETF và các quỹ niêm yết khác có quy tắc mã riêng—nhiều ETF Thượng Hải bắt đầu bằng 51, còn ETF Thâm Quyến thường bắt đầu bằng 159. Việc nhận diện các tiền tố này giúp nhà đầu tư xác định quy tắc giao dịch và mức độ rủi ro.
Cổ phiếu niêm yết tại Hồng Kông thường dùng chuỗi năm số, thêm số 0 ở đầu nếu cần, và luôn có hậu tố “.HK”.
Ví dụ: 00700.HK (Tencent Holdings), 03690.HK (Meituan). Một số nền tảng có thể hiển thị “700.HK” hoặc “3690.HK”, nhưng đều chỉ cùng một mã chứng khoán.
Cổ phiếu niêm yết tại Hoa Kỳ thường có mã gồm 1–5 chữ cái, thường liên quan đến tên doanh nghiệp hoặc nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ: AAPL.US (Apple), MSFT.US (Microsoft), GOOGL.US và GOOG.US (các loại cổ phiếu khác nhau của Alphabet Inc.). Một số hệ thống phân biệt loại cổ phiếu bằng dấu chấm (ví dụ: BRK.B cho cổ phiếu loại B của Berkshire Hathaway); cần xác minh chính xác loại cổ phiếu tương ứng với từng mã.
Để tra cứu, xác minh mã chứng khoán chính xác, thực hiện các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra website chính thức của sở giao dịch hoặc trang Quan hệ Nhà đầu tư của doanh nghiệp. Sở giao dịch cung cấp danh sách mã và hậu tố cập nhật, đáng tin cậy.
Bước 2: Sử dụng phần mềm giao dịch của công ty chứng khoán hoặc phần mềm dữ liệu thị trường để tìm theo tên hoặc viết tắt doanh nghiệp, xác nhận đúng mã thị trường (.SH/.SZ/.HK/.US).
Bước 3: Đối chiếu thông tin doanh nghiệp bằng cách xác minh tên đầy đủ (Trung/Anh), ngành nghề, khu vực hoạt động và các công bố chính thức để chắc chắn mã phù hợp với cổ phiếu cần tìm.
Bên cạnh đó, cần lưu ý các loại cổ phiếu khác nhau (như cổ phiếu A/B) hoặc doanh nghiệp có tên gần giống trên nhiều thị trường. Nếu chưa chắc chắn, hãy tra cứu công bố chính thức để xác định đúng mã chứng khoán, giảm thiểu sai sót.
Dù cả hai đều dùng để nhận diện tài sản, quy tắc và cơ chế quản lý của mã chứng khoán và mã token hoàn toàn khác nhau.
Mã chứng khoán do sở giao dịch tập trung cấp, duy nhất trong từng thị trường và được giám sát—nhà đầu tư dựa vào đó để đặt lệnh, thanh toán. Mã token lại do đội ngũ dự án hoặc cộng đồng quyết định và có thể trùng lặp trên nhiều nền tảng; xác thực dựa vào “địa chỉ hợp đồng” (địa chỉ duy nhất trên blockchain, như số nhà).
Trên nền tảng tiền mã hóa, cặp giao dịch như BTC/USDT dùng mã token để biểu thị tài sản; còn trên thị trường chứng khoán, phải dùng đầy đủ mã chứng khoán kèm hậu tố thị trường để tránh nhầm lẫn. Nhà đầu tư tiền mã hóa chuyển sang giao dịch cổ phiếu cần chú ý quy tắc “mã + hậu tố”.
Mã chứng khoán được thiết kế để nhận diện, giao dịch nhanh trên sàn; còn ISIN (Mã nhận diện chứng khoán quốc tế) là mã nhận diện chứng khoán toàn cầu.
Một ISIN thường gồm 12 ký tự chữ số—hai ký tự đầu chỉ quốc gia/khu vực (như CN, US, HK)—giúp nhận diện, thanh toán chuẩn hóa trên các thị trường, tổ chức. Mã chứng khoán ngắn hơn, tối ưu nhập liệu nhanh ở thiết bị giao dịch; ISIN giống “chứng minh thư” trong giao dịch hậu kiểm hoặc xuyên biên giới. Thực tế, cả hai mã đều có thể xuất hiện trong công bố doanh nghiệp hoặc tài liệu lưu ký, nhưng phục vụ các hệ thống, mục đích khác nhau.
Một số rủi ro phổ biến gồm:
Để an toàn tài chính, luôn xác minh đủ thông tin—tên doanh nghiệp, mã chứng khoán, hậu tố thị trường, loại tài sản—trước khi đặt lệnh để giảm thiểu rủi ro vận hành.
Mã chứng khoán là “chứng minh thư số” của tài sản, được sở giao dịch cấp duy nhất để đặt lệnh, truy xuất dữ liệu thị trường và thanh toán. Định dạng mã khác nhau tùy thị trường: Thượng Hải/Thâm Quyến dùng mã số kèm “.SH/.SZ”, Hồng Kông dùng năm số với “.HK”, thị trường Mỹ dùng mã chữ cái với “.US”. Luôn xác minh qua kênh chính thức, đối chiếu thông tin doanh nghiệp; khi so sánh với mã token hoặc ISIN, cần nhớ mã chứng khoán tối ưu cho giao dịch nội sàn, còn ISIN nhận diện toàn cầu. Nắm vững các nguyên tắc này giúp giảm thiểu sai sót khi nhập lệnh và xử lý thông tin.
Cổ phiếu A-share Trung Quốc dùng mã sáu chữ số, các số đầu thể hiện loại cổ phiếu: mã bắt đầu bằng 600–605 là bảng chính Thượng Hải/Thâm Quyến; mã bắt đầu bằng 300 là bảng ChiNext; mã bắt đầu bằng 688 là STAR Market. Mỗi mã là duy nhất trên từng sàn để nhận diện, giao dịch nhanh.
Mã bắt đầu bằng 688 là cổ phiếu niêm yết trên STAR Market Thượng Hải—bảng chuyên về doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Phân khúc này có tiêu chuẩn niêm yết, quy tắc giao dịch riêng so với bảng chính, tập trung vào công nghệ cao như công nghệ tiên tiến, công nghệ sinh học.
Mã bắt đầu bằng 300 thuộc bảng ChiNext Thâm Quyến—tập trung doanh nghiệp tăng trưởng, vừa và nhỏ. Mã bắt đầu bằng 600 là bảng chính Thượng Hải, thường là doanh nghiệp lớn, lâu đời. Tiêu chuẩn niêm yết, quy tắc giao dịch, mức độ rủi ro hai bảng này khác biệt rõ rệt.
Có thể nhận diện sàn bằng một hoặc hai số đầu của mã: 600/601/605 cho bảng chính Thượng Hải; 000/001/003 cho bảng chính Thâm Quyến; 300 cho ChiNext Thâm Quyến; 688 cho STAR Market Thượng Hải. Ghi nhớ tiền tố này giúp xác định nhanh nơi niêm yết.
Mỗi sở giao dịch có hệ thống mã riêng để quản lý giao dịch rõ ràng. Nếu doanh nghiệp niêm yết kép trên A-share và Hồng Kông, sẽ có mã riêng cho từng thị trường. Phân tách này giúp sàn vận hành độc lập, nhà đầu tư dễ phân biệt địa điểm giao dịch, quy tắc áp dụng.


