
Ethereum TVL (Tổng giá trị bị khóa) thể hiện tổng giá trị tài sản đang bị khóa trong toàn bộ hệ sinh thái Ethereum. Người ta thường quy đổi TVL về một loại tiền tệ duy nhất, phổ biến nhất là USD, nhằm đo lường hoạt động dòng vốn và thanh khoản của mạng lưới thông qua việc quy đổi giá trị các loại token khác nhau được gửi vào các hợp đồng thông minh, bao gồm các giao thức cho vay, sàn giao dịch phi tập trung (DEX), nền tảng staking cũng như cầu nối chuỗi.
TVL biến động liên tục và thực tế chỉ phản ánh tại một thời điểm xác định. Giá token thay đổi sẽ ảnh hưởng ngay đến giá trị USD của tài sản bị khóa. Khi người dùng gửi hoặc rút tài sản, TVL cũng biến động theo thời gian thực. Vì vậy, chỉ số này phản ánh mức thanh khoản của hệ sinh thái nhưng không đảm bảo lợi nhuận hoặc mức độ an toàn cho người tham gia.
TVL là chỉ báo nhanh về mức độ tham gia vốn trong hệ sinh thái Ethereum.
TVL cao và ổn định cho thấy lượng vốn lớn được giữ lại trong các giao thức, thường đồng nghĩa với thanh khoản sâu và trượt giá thấp. Đối với người dùng, điều này giúp lựa chọn các bể cho vay, bể thanh khoản ổn định hơn và giảm thiểu rủi ro biến động giá khi giao dịch.
TVL cũng là cơ sở để so sánh giữa các giao thức tương tự. Ví dụ, nếu giao thức cho vay A luôn duy trì TVL cao hơn B, điều này có thể phản ánh sự tin tưởng lớn hơn vào lãi suất, tài sản bảo chứng hoặc quản lý rủi ro của A. Nếu TVL của một bể giảm từ 100 triệu USD xuống 50 triệu USD, dù lãi suất hấp dẫn vẫn khó bù đắp rủi ro dòng vốn rút và nguy cơ thanh lý.
Với nhà đầu tư và nhà nghiên cứu, biến động TVL là tín hiệu cảnh báo sớm. Dòng vốn đổ vào bất ngờ có thể xuất phát từ ưu đãi hoặc nâng cấp sản phẩm mới. Ngược lại, dòng vốn rút đột ngột thường gắn với sự cố bảo mật hoặc hiệu suất lợi suất thấp.
TVL được tính bằng cách tổng hợp giá trị tài sản bị khóa trong các hợp đồng thông minh:
TVL thường được nhắc đến nhiều nhất trong hoạt động cho vay, tạo lập thị trường, staking và chuyển tài sản liên chuỗi:
Cần phân biệt giữa “ảnh hưởng giá” và “dòng vốn thực”:
Trong 1 năm qua, TVL của Ethereum biến động quanh mức hàng chục tỷ USD.
Tính tới hết năm 2025, các nền tảng tổng hợp công khai ghi nhận sự phục hồi rõ rệt của TVL Ethereum so với năm 2024. Biến động theo từng quý chủ yếu do giá và các sự kiện ưu đãi. Đến quý 4 năm 2025, TVL trên mạng chính (mainnet) vẫn ở mức hàng tỷ USD, cho thấy dòng vốn quay lại mạnh mẽ so với các giai đoạn thị trường gấu trước đó.
Về cấu trúc, các bể cho vay và DEX duy trì tỷ trọng TVL ổn định. Các hợp đồng staking tiếp tục tăng trưởng. Nguồn đồng ổn định giá mới giúp nhiều giao thức giữ vững thanh khoản nền tảng. Những thay đổi này phản ánh môi trường phí mới, chiến lược lợi suất và mức độ rủi ro on-chain lớn đã giảm.
Các xu hướng cần chú ý gồm: trong 6 tháng qua, dòng TVL mới có đến từ staking, đồng ổn định giá hay không; có xảy ra tập trung quá mức ở một giao thức hay không; và liệu đà phục hồi TVL quý 3–quý 4 năm 2025 có song hành với số lượng người dùng tăng lên.
Lưu ý: Vì cách tính TVL mỗi nền tảng khác nhau, nên so sánh ảnh chụp nhanh “Q4 2025” cùng số liệu cả năm 2025 sẽ cho cái nhìn chính xác hơn về xu hướng dài hạn thay vì nhiễu ngắn hạn.
TVL đo lường “lượng tài sản bị khóa”, còn vốn hóa thị trường phản ánh “giá trị của tài sản”.
TVL cho biết tổng tài sản gửi vào hợp đồng—là chỉ số quy mô dòng vốn thực đang được sử dụng; còn vốn hóa thị trường tính bằng giá mỗi token nhân tổng cung lưu hành—đánh giá giá trị toàn bộ thị trường. Hai chỉ số này có thể tăng giảm cùng chiều hoặc ngược chiều nhau.
Ví dụ, giá token của một giao thức tăng thì vốn hóa tăng, nhưng người dùng rút vốn thì TVL giảm. Ngược lại, TVL có thể tăng mạnh nhờ sản phẩm, ưu đãi mới dù giá token chưa tăng theo. Phân tích đồng thời cả hai chỉ số giúp đánh giá toàn diện về nền tảng và rủi ro dự án.
TVL cao phản ánh dự án thu hút nhiều vốn, nhưng không đảm bảo an toàn tuyệt đối. TVL lớn chỉ thể hiện niềm tin thị trường và thanh khoản dồi dào. Cần cân nhắc thêm kiểm toán mã, uy tín đội ngũ phát triển và rủi ro hợp đồng thông minh. Luôn thực hiện thẩm định đa chiều trước khi tham gia qua các nền tảng như Gate—không nên chỉ dựa vào TVL khi đưa ra quyết định.
Bên cạnh tổng TVL, hãy xem biến động tuần (tăng/giảm) và danh mục giao thức giữ nhiều tài sản nhất (cho vay, DEX, khai thác thanh khoản). TVL giảm nhanh có thể báo hiệu rủi ro; tăng trưởng ổn định thường cho thấy dự án lành mạnh. Lịch sử TVL trên trang dự án Gate sẽ giúp nhận diện rõ hơn hành vi dòng vốn của dự án.
TVL biến động lớn thường do số lượng người dùng còn ít—chỉ một khoản gửi hoặc rút lớn đã làm thay đổi chỉ số rõ rệt. Dự án mới thường khởi động bằng ưu đãi khai thác thanh khoản, hút vốn nhanh nhưng cũng dễ bị rút vốn khi ưu đãi kết thúc. Tâm lý thị trường với dự án mới cũng nhạy cảm hơn; các giao thức lớn thường có TVL ổn định hơn. Cần đánh giá kỹ rủi ro trước khi tham gia dự án mới.
Không nhất thiết. TVL giảm có thể do điều chỉnh chung của thị trường, người dùng chuyển sang các dự án trên chuỗi khác, hoặc giao thức chủ động giảm ưu đãi. Đôi khi TVL thấp ở dự án trưởng thành lại cho thấy thị trường lành mạnh hơn vì đã loại bỏ các giai đoạn tăng trưởng nóng thiếu bền vững. Cần xem xét thêm cập nhật dự án, hoạt động cộng đồng, khối lượng giao dịch và các chỉ số khác để đánh giá xác thực.
Dự án có TVL cao và tăng trưởng ổn định lâu dài thường đi kèm rủi ro thấp hơn. Khi xem bảng xếp hạng TVL, nên ưu tiên các dự án lớn trong Top 50, so sánh doanh thu phí giao dịch và hiệu suất giá token quản trị. Không nên chạy theo các đợt tăng TVL ngắn hạn; hãy tận dụng xếp hạng dự án và trao đổi cộng đồng trên Gate để nắm bắt chính xác tâm lý thị trường.


