
Currency peg là chính sách cố định tỷ giá của đồng tiền nội địa theo một tài sản tham chiếu—có thể là đô la Mỹ, rổ tiền tệ hoặc vàng—ở một mức nhất định hoặc trong biên độ hẹp. Mục đích chủ yếu là ổn định tỷ giá hối đoái và kiểm soát lạm phát. Currency peg là một chế độ tỷ giá cố định, trái ngược với tỷ giá thả nổi tự do.
Thực tế, đô la Mỹ là đồng tiền neo phổ biến nhất nhờ vai trò chủ đạo trong thương mại và thanh toán toàn cầu (trong 5 năm gần đây, đô la Mỹ chiếm khoảng 55%-60% dự trữ ngoại hối toàn cầu, nguồn: IMF COFER). Một số quốc gia sử dụng “rổ tiền tệ”, kết hợp nhiều đồng tiền lớn theo tỷ trọng nhất định để đa dạng hóa rủi ro thay vì phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất.
“Crawling peg” là biến thể mà tỷ giá neo được điều chỉnh dần theo lịch trình định sẵn, giúp tránh cú sốc do biến động lớn đột ngột.
Mục đích chính của currency peg là làm cho tỷ giá hối đoái dễ dự đoán hơn, hỗ trợ định giá xuất nhập khẩu và tạo thuận lợi cho thanh toán xuyên biên giới. Nó cũng là điểm neo danh nghĩa giúp kiểm soát lạm phát.
Khi doanh nghiệp biết biến động của đồng tiền nội địa so với đô la Mỹ (hoặc đồng tiền neo khác) bị giới hạn, việc định giá hợp đồng quốc tế và lập ngân sách sẽ thuận tiện hơn. Đối với người tiêu dùng, giá ngoại nhập ổn định giúp kiểm soát chi phí nhập khẩu và lạm phát.
Currency peg còn là công cụ củng cố uy tín chính sách. Nếu một nền kinh tế nhỏ, mở cửa thiếu tự tin với chính sách tiền tệ độc lập, neo đồng tiền vào một đồng tiền ổn định hơn sẽ “nhập khẩu” uy tín và ổn định kỳ vọng. Tuy nhiên, việc “vay mượn uy tín” này đồng thời làm giảm quyền tự chủ chính sách nội địa.
Currency peg dựa vào việc ngân hàng trung ương (hoặc cơ quan tiền tệ) chủ động can thiệp vào thị trường ngoại hối, sử dụng lãi suất, truyền thông và khi cần, kiểm soát vốn để giữ tỷ giá trong biên độ mục tiêu.
Dự trữ ngoại hối—bao gồm ngoại tệ và vàng do ngân hàng trung ương nắm giữ—là công cụ chính. Ngân hàng trung ương sẽ mua hoặc bán dự trữ này trên thị trường để cân bằng cung cầu. Khi đồng nội tệ chịu áp lực giảm giá, ngân hàng trung ương bán dự trữ (ngoại tệ) và mua đồng nội tệ để hỗ trợ giá trị; ngược lại khi áp lực tăng giá.
Chính sách lãi suất cũng được dùng kết hợp. Lãi suất cao hơn làm tăng sức hấp dẫn nắm giữ đồng nội tệ khi có áp lực dòng vốn chảy ra, hạn chế bán tháo và hỗ trợ tỷ giá neo.
Kiểm soát vốn—hạn chế dòng vốn như giới hạn chuyển tiền lớn xuyên biên giới—có thể áp dụng trong một số chế độ neo để giảm tấn công đầu cơ ngắn hạn. Tuy nhiên, các biện pháp này có thể làm giảm hiệu quả và tính mở của thị trường.
Hệ thống tỷ giá neo của đồng đô la Hồng Kông là ví dụ điển hình. Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông quy định biên độ giao dịch chính thức là 7,75–7,85 HKD mỗi USD (nguồn: Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông), cam kết can thiệp tại các ngưỡng này.
Bước 1: Nếu đồng đô la Hồng Kông yếu về mức 7,85, Cơ quan sử dụng dự trữ ngoại hối để bán USD và mua HKD, hỗ trợ đồng nội tệ.
Bước 2: Cơ quan đồng thời dùng công cụ lãi suất và thanh khoản để tăng sức hấp dẫn nắm giữ HKD, củng cố phòng thủ thị trường.
Bước 3: Hoạt động minh bạch và truyền thông giúp ổn định kỳ vọng thị trường, ngăn biến động do tâm lý hoảng loạn.
Tại các quốc gia vùng Vịnh như UAE, các đồng tiền như dirham đã lâu được neo vào đô la Mỹ. Do phần lớn thương mại và xuất khẩu năng lượng được tính bằng đô la, việc neo tỷ giá giúp giảm bất ổn tỷ giá và tăng hiệu quả chính sách.
Trên thị trường crypto, stablecoin là tài sản kỹ thuật số được thiết kế phản ánh cơ chế currency peg: sử dụng các đồng tiền pháp định như đô la Mỹ làm tham chiếu để giữ giá token gần $1.
Stablecoin thế chấp bằng tiền pháp định (ví dụ loại được bảo đảm bằng tài sản dự trữ và có kênh quy đổi) nắm giữ tiền mặt và trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn để duy trì tỷ giá neo. Người dùng có thể quy đổi stablecoin gần như bằng $1, tạo điểm neo giá. Quy trình quy đổi này giống như “cửa sổ trao đổi chính thức”, cung cấp tham chiếu cho thị trường.
Stablecoin thuật toán cố gắng duy trì tỷ giá neo thông qua quy tắc cung ứng và các động lực thị trường thay vì dự trữ đầy đủ. Chúng dựa vào cơ chế định trước để mở rộng hoặc thu hẹp nguồn cung token nhằm khôi phục ổn định giá, nhưng có thể thất bại khi gặp biến động lớn.
Rủi ro phát sinh từ dự trữ không đủ, uy tín chính sách suy giảm, cú sốc bên ngoài hoặc tấn công đầu cơ. Khi thị trường tin rằng tỷ giá neo không thể bảo vệ, áp lực bán sẽ tăng mạnh theo vòng lặp tự củng cố, dẫn đến “mất neo”—giá lệch khỏi mức neo mục tiêu.
Lịch sử ghi nhận các sự kiện mất neo nổi bật như đồng bảng Anh rời Cơ chế Tỷ giá Hối đoái châu Âu năm 1992 và đồng baht Thái thả nổi sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997—cả hai đều xảy ra khi dự trữ và phòng thủ chính sách bị áp lực bán kéo dài vượt quá khả năng kiểm soát.
Trong lĩnh vực crypto, stablecoin thuật toán UST đã mất neo nghiêm trọng vào năm 2022 khi cơ chế này thất bại trong khủng hoảng thanh khoản, giá lệch xa khỏi $1 (nguồn: báo cáo công khai, tháng 5 năm 2022). Điều này cho thấy nếu không có nguồn lực “ngân hàng trung ương” vô hạn, các hệ thống neo tỷ giá có thể sụp đổ khi bị áp lực lớn.
Đối với cá nhân, currency peg giúp giảm bất ổn tỷ giá với các tài sản tính theo USD nhưng không loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Nắm giữ tài sản neo vào USD vẫn cần theo dõi thay đổi chính sách và mức dự trữ.
Trên Gate, nhiều cặp giao dịch được niêm yết bằng stablecoin như USDT. Nhà đầu tư thường mua stablecoin bằng tiền pháp định trước khi giao dịch spot hoặc tham gia sản phẩm sinh lời. Nếu giá stablecoin lệch nhẹ khỏi $1, giá khớp lệnh và độ trượt giá có thể bị ảnh hưởng—quản lý rủi ro là điều thiết yếu.
Khi bảo vệ tài sản, cần nhớ: tỷ giá neo không phải là bảo đảm tuyệt đối—thay đổi chính sách hoặc biến động thị trường có thể khiến giá lệch khỏi mức neo. Đa dạng hóa và quản lý thanh khoản là chìa khóa.
Currency peg giúp ổn định tỷ giá và giá cả bằng cách cố định giá trị đồng nội tệ với đô la Mỹ, rổ tiền tệ hoặc vàng—được duy trì thông qua dự trữ ngoại hối, lãi suất và can thiệp thị trường. Thực tế cho thấy tỷ giá neo tăng tính dự đoán thương mại nhưng giảm quyền tự chủ chính sách và tiềm ẩn rủi ro mất neo nếu dự trữ hoặc uy tín suy yếu. Trong Web3, stablecoin áp dụng nguyên lý tương tự qua dự trữ hoặc thuật toán hướng đến $1. Đối với cá nhân và người dùng Gate, hãy xem tỷ giá neo là một công cụ quản lý rủi ro—không phải bảo đảm tuyệt đối—và kết hợp lệnh giới hạn, đánh giá công bố và phân bổ đa dạng để tối ưu hóa an toàn tài sản.
Đô la Mỹ giữ vai trò neo toàn cầu nhờ quy mô kinh tế Mỹ, sự ổn định chính trị và mức tín nhiệm cao. Hệ thống Bretton Woods từng gắn đô la với vàng; dù hệ thống này đã kết thúc, vị thế quốc tế của đô la vẫn vững mạnh. Nhiều quốc gia và doanh nghiệp nắm giữ đô la làm dự trữ và sử dụng để thanh toán thương mại, củng cố vai trò neo của nó.
Đồng tiền không có điểm neo dễ mất giá nhanh do thiếu niềm tin hoặc cơ chế hỗ trợ. Các trường hợp lịch sử như Venezuela hoặc Zimbabwe từng trải qua khủng hoảng tiền tệ nghiêm trọng và siêu lạm phát vì đồng tiền không có điểm neo hiệu quả. Tiền không neo khó giữ sức mua—dẫn đến tiết kiệm của người dân bị bào mòn nhanh chóng.
Currency peg truyền thống thường được bảo đảm bằng tài sản hữu hình như vàng hoặc dự trữ ngoại hối và dựa vào uy tín ngân hàng trung ương. Stablecoin dựa vào smart contract, thế chấp vượt mức hoặc cơ chế thuật toán để ổn định giá. Dù stablecoin đóng vai trò quan trọng trên thị trường crypto, nền tảng niềm tin còn yếu—do đó các nền tảng được quản lý như Gate an toàn hơn cho giao dịch stablecoin.
Tỷ giá neo hiệu quả giúp kiểm soát lạm phát vì nguồn cung tiền của ngân hàng trung ương bị giới hạn bởi tài sản neo. Nếu không có điểm neo đủ mạnh, ngân hàng trung ương có thể in tiền tự do—dẫn đến nguy cơ lạm phát phi mã. Dữ liệu lịch sử cho thấy các quốc gia áp dụng bản vị vàng thường có tỷ lệ lạm phát thấp hơn so với chế độ thả nổi—thể hiện hiệu ứng kỷ luật này.
Theo dõi các chỉ báo then chốt: mức dự trữ ngoại hối, tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP, sự độc lập của ngân hàng trung ương và xếp hạng tín dụng quốc gia. Việc can thiệp thường xuyên vào thị trường FX, dự trữ giảm mạnh hoặc bị hạ xếp hạng tín dụng là dấu hiệu rủi ro mất neo cao hơn. Nắm giữ tài sản đa dạng trên Gate và theo dõi xu hướng vĩ mô toàn cầu sẽ giúp quản lý biến động tỷ giá hiệu quả.


