(NGUYÊN MẠNH - The Conversation) Nghệ thuật mạnh mẽ nhất nói về và hướng tới cảm xúc. Nó đối mặt với chấn thương và giúp chúng ta giải tỏa cảm xúc một cách cathartic. Nó thừa nhận nỗi đau, sự đau khổ và phản bội. Nó vượt ra ngoài vẻ ngoài thẩm mỹ để chạm vào cảm xúc thô sơ. Nó mong muốn chạm tới không chỉ mắt mà còn tâm hồn.
Triển lãm toàn diện về sự nghiệp của Tracey Emin tại Tate Modern London làm điều đó, và giới thiệu những tác phẩm quan trọng nhất còn tồn tại của bà. Nó cũng phản ánh các chủ đề, kỹ thuật, vật liệu và phương pháp đặc trưng của bà.
Tác phẩm đồng lớn bằng đồng I Followed You to the End (2024), trưng bày trên lối vào Tate, là một dự báo về những thân thể đau đớn trong các tượng điêu khắc bên trong. Những đường nét đen đầy đau đớn, dòng máu đỏ tươi và nền trắng u tối của các tác phẩm như Rape (2018) thể hiện rõ ràng những trải nghiệm chấn thương như vậy.
Emin nổi tiếng vào những năm 1990 qua các tác phẩm lắp đặt kịch tính và nghệ thuật không ngần ngại đối mặt với thực tại nội tâm của cơ thể phụ nữ. Những tác phẩm này sử dụng chính cơ thể và trải nghiệm của bà để tạo ra các tác phẩm kết nối cảm xúc như những tiếng kêu thét thô sơ của nỗi đau hoặc mất đi sự trong sáng.
Điều này đặc biệt thể hiện rõ trong phim ngắn Why I Never Became a Dancer (1995), đặt gần đầu triển lãm. Trong đó, những cảnh yêu thương về tuổi thơ của Emin ở Margate gây sốc khi đối lập với lời kể về lạm dụng tình dục và sự ghét bỏ của bà.
Lời thuyết minh này phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ sắc sảo, xúc động và ẩn dụ của Emin. Được thêu vào các chiếc chăn như Mad Tracey from Margate. Everyone’s Been There (1997), hoặc thể hiện qua tiêu đề các tác phẩm nghệ thuật và biển hiệu neon đầy cảm xúc, lời nói của Emin – cũng như cơ thể bà – đối mặt với chấn thương của mình.
Một số tác phẩm trong số này thể hiện qua việc nhấn mạnh tình yêu, khát khao, mong đợi, phản bội và lạm dụng. Những tác phẩm khác chống lại sự im lặng và kỳ thị đã bao phủ lâu nay về các chức năng sinh lý của phụ nữ.
Khám phá tâm hồn
Trong suốt triển lãm, tác phẩm của Emin mang tính cá nhân sâu sắc. Tuy nhiên, bằng cách tập trung vào trải nghiệm của chính mình, Emin cũng nhân hóa và phổ quát hóa nó. Bạn không cần phải phá thai hoặc thậm chí là phụ nữ để phản ứng cảm xúc với một tác phẩm như The Last of the Gold (2002), lần đầu tiên được trưng bày công khai tại đây.
Tương tự, các đóng góp bằng văn bản của bà phổ quát hóa trải nghiệm của nạn nhân. Chẳng hạn, hồi ký viết tay Exploration of the Soul (1994) cảm động truyền tải nỗ lực của một đứa trẻ để hiểu về sự tàn nhẫn của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc không lời.
Dù gặp chấn thương, nhưng xuyên suốt là cảm giác bất khuất của sự phản kháng. Thêu vào chiếc chăn No Chance (WHAT A YEAR) (1999), một đoạn nhỏ phản ứng lại việc những kẻ hiếp dâm chỉ trỏ xúc phạm bà: “Tôi mới 13 tuổi và ngay cả lúc đó tôi đã biết họ đang chỉ sai hướng.” Tương tự, kết thúc phim Why I Never Became a Dancer, Emin dũng cảm thể hiện các bước đi của mình.
Sự kết hợp giữa sự dễ tổn thương và sức mạnh này tạo nên chiều sâu cảm xúc trong tác phẩm của Emin. Điều này còn thể hiện rõ qua quyết tâm của bà trong việc ghi lại chấn thương của căn bệnh ung thư. Trong các tác phẩm đề cập đến những điều cấm kỵ xung quanh căn bệnh này, Emin mô tả các thủ tục mà xã hội chúng ta e dè giấu kín trong bệnh viện và ảnh hưởng của chúng đến cơ thể bà.
Dĩ nhiên, một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của bà không trực tiếp thể hiện cơ thể bà mà lại thể hiện sự vắng mặt của nó. Tuy nhiên, My Bed (1998) vẫn là một chân dung tự họa về những dấu vết của cuộc đời bà. Bên cạnh chiếc giường rối bời và đống rác rưởi xung quanh, điều khiến tôi ấn tượng khi lần đầu nhìn thấy là những chiếc vali xếp gọn, đã sẵn sàng, và những câu chuyện xếp lớp được truyền tải một cách im lặng qua tác phẩm này. My Bed có thể là một phép ẩn dụ mở rộng về cuộc đấu tranh với trầm cảm, nhưng những chiếc vali cũng nói lên ý chí thoát khỏi.
Exorcism of the Last Painting I Ever Made (1996) là một lắp đặt lớn hơn nữa, đề cập đến trầm cảm. Nó chiếm trọn một phòng trong triển lãm này. Trong thời kỳ mang thai và sau các lần phá thai, Emin cảm thấy không thể vẽ tranh. Văn bản phía sau hộp chứa tác phẩm này ghi rõ: “Tôi ghét cơ thể mình… Tôi đang chịu đựng cảm giác tội lỗi và tự trừng phạt bản thân, vì vậy tôi nhét mình vào một chiếc hộp và tự cho mình ba tuần rưỡi để giải quyết. Và tôi đã làm được.”
Kết quả là một cái nhìn sâu sắc về phòng làm việc của nghệ sĩ cũng như cơ thể và tâm trí của họ. Nó khiến tôi nhớ đến lắp đặt phòng làm việc của Francis Bacon tại Dublin. Emin đã nhắc đến họa sĩ người Na Uy Edvard Munch như một ảnh hưởng lớn, thậm chí tổ chức triển lãm tác phẩm của chính bà cùng với của Munch mang tên The Loneliness of the Soul tại Viện Hàn lâm Hoàng gia năm 2021. Tuy nhiên, theo tôi, sự so sánh với Bacon còn nổi bật hơn, cả về chủ đề tình dục và chấn thương, lẫn sự trang nghiêm của các bức tranh lớn của họ.
** Đọc thêm: Francis Bacon: Human Presence – cái nhìn hấp dẫn về cách nghệ sĩ định nghĩa lại chân dung**
Điều này đặc biệt rõ rệt ở phòng cuối cùng. Trong suốt triển lãm, các bức tường được sơn màu xanh dương đậm như xăng dầu, cùng tông màu mà Bacon đã sử dụng cho các nội thất áp lực như Man at a Washbasin (1954). Kết hợp với ánh sáng mờ nhạt, tạo ra một không gian như trong bụng mẹ. Sự thân mật này vừa tăng cường kết nối cảm xúc vừa nâng cao tác động đối với người xem, làm nổi bật tác phẩm của Emin.
Có vẻ kỳ lạ khi tạo ra một không gian như vậy khi nhiều tác phẩm đề cập đến chấn thương. Tuy nhiên, dù Emin quan sát những gì xảy ra với cơ thể mình, như trong I Watched Myself Die and Come Alive (2023) chiếm trọn bức tường cuối cùng của phòng cuối, tác phẩm của bà còn mang tính tách rời, siêu hình.
Không khí tâm linh của phòng cuối cùng, với các bức tranh cùng kích thước treo dọc theo như các bàn thờ – trong đó có một bức The Crucifixion (2022) – thể hiện qua những vết tích linh hồn hơn là thể xác, ít hơn về chấn thương mà nhiều hơn về sự siêu thoát của nỗi đau.
Tracey Emin: A Second Life sẽ diễn ra tại Tate Modern từ ngày 27 tháng 2 năm 2026 đến ngày 31 tháng 8 năm 2026.
Bạn đang tìm kiếm điều gì đó đặc biệt? Cắt qua những ồn ào với bộ sưu tập chọn lọc kỹ lưỡng các tác phẩm mới nhất, sự kiện trực tiếp và triển lãm, gửi trực tiếp đến hộp thư của bạn mỗi hai tuần, vào thứ Sáu. Đăng ký tại đây.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tracey Emin: Một Cuộc Sống Thứ Hai Triển lãm tổng thể tại Tate Modern khám phá chấn thương và sự siêu vượt
(NGUYÊN MẠNH - The Conversation) Nghệ thuật mạnh mẽ nhất nói về và hướng tới cảm xúc. Nó đối mặt với chấn thương và giúp chúng ta giải tỏa cảm xúc một cách cathartic. Nó thừa nhận nỗi đau, sự đau khổ và phản bội. Nó vượt ra ngoài vẻ ngoài thẩm mỹ để chạm vào cảm xúc thô sơ. Nó mong muốn chạm tới không chỉ mắt mà còn tâm hồn.
Triển lãm toàn diện về sự nghiệp của Tracey Emin tại Tate Modern London làm điều đó, và giới thiệu những tác phẩm quan trọng nhất còn tồn tại của bà. Nó cũng phản ánh các chủ đề, kỹ thuật, vật liệu và phương pháp đặc trưng của bà.
Tác phẩm đồng lớn bằng đồng I Followed You to the End (2024), trưng bày trên lối vào Tate, là một dự báo về những thân thể đau đớn trong các tượng điêu khắc bên trong. Những đường nét đen đầy đau đớn, dòng máu đỏ tươi và nền trắng u tối của các tác phẩm như Rape (2018) thể hiện rõ ràng những trải nghiệm chấn thương như vậy.
Emin nổi tiếng vào những năm 1990 qua các tác phẩm lắp đặt kịch tính và nghệ thuật không ngần ngại đối mặt với thực tại nội tâm của cơ thể phụ nữ. Những tác phẩm này sử dụng chính cơ thể và trải nghiệm của bà để tạo ra các tác phẩm kết nối cảm xúc như những tiếng kêu thét thô sơ của nỗi đau hoặc mất đi sự trong sáng.
Điều này đặc biệt thể hiện rõ trong phim ngắn Why I Never Became a Dancer (1995), đặt gần đầu triển lãm. Trong đó, những cảnh yêu thương về tuổi thơ của Emin ở Margate gây sốc khi đối lập với lời kể về lạm dụng tình dục và sự ghét bỏ của bà.
Lời thuyết minh này phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ sắc sảo, xúc động và ẩn dụ của Emin. Được thêu vào các chiếc chăn như Mad Tracey from Margate. Everyone’s Been There (1997), hoặc thể hiện qua tiêu đề các tác phẩm nghệ thuật và biển hiệu neon đầy cảm xúc, lời nói của Emin – cũng như cơ thể bà – đối mặt với chấn thương của mình.
Một số tác phẩm trong số này thể hiện qua việc nhấn mạnh tình yêu, khát khao, mong đợi, phản bội và lạm dụng. Những tác phẩm khác chống lại sự im lặng và kỳ thị đã bao phủ lâu nay về các chức năng sinh lý của phụ nữ.
Khám phá tâm hồn
Trong suốt triển lãm, tác phẩm của Emin mang tính cá nhân sâu sắc. Tuy nhiên, bằng cách tập trung vào trải nghiệm của chính mình, Emin cũng nhân hóa và phổ quát hóa nó. Bạn không cần phải phá thai hoặc thậm chí là phụ nữ để phản ứng cảm xúc với một tác phẩm như The Last of the Gold (2002), lần đầu tiên được trưng bày công khai tại đây.
Tương tự, các đóng góp bằng văn bản của bà phổ quát hóa trải nghiệm của nạn nhân. Chẳng hạn, hồi ký viết tay Exploration of the Soul (1994) cảm động truyền tải nỗ lực của một đứa trẻ để hiểu về sự tàn nhẫn của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc không lời.
Dù gặp chấn thương, nhưng xuyên suốt là cảm giác bất khuất của sự phản kháng. Thêu vào chiếc chăn No Chance (WHAT A YEAR) (1999), một đoạn nhỏ phản ứng lại việc những kẻ hiếp dâm chỉ trỏ xúc phạm bà: “Tôi mới 13 tuổi và ngay cả lúc đó tôi đã biết họ đang chỉ sai hướng.” Tương tự, kết thúc phim Why I Never Became a Dancer, Emin dũng cảm thể hiện các bước đi của mình.
Sự kết hợp giữa sự dễ tổn thương và sức mạnh này tạo nên chiều sâu cảm xúc trong tác phẩm của Emin. Điều này còn thể hiện rõ qua quyết tâm của bà trong việc ghi lại chấn thương của căn bệnh ung thư. Trong các tác phẩm đề cập đến những điều cấm kỵ xung quanh căn bệnh này, Emin mô tả các thủ tục mà xã hội chúng ta e dè giấu kín trong bệnh viện và ảnh hưởng của chúng đến cơ thể bà.
Dĩ nhiên, một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của bà không trực tiếp thể hiện cơ thể bà mà lại thể hiện sự vắng mặt của nó. Tuy nhiên, My Bed (1998) vẫn là một chân dung tự họa về những dấu vết của cuộc đời bà. Bên cạnh chiếc giường rối bời và đống rác rưởi xung quanh, điều khiến tôi ấn tượng khi lần đầu nhìn thấy là những chiếc vali xếp gọn, đã sẵn sàng, và những câu chuyện xếp lớp được truyền tải một cách im lặng qua tác phẩm này. My Bed có thể là một phép ẩn dụ mở rộng về cuộc đấu tranh với trầm cảm, nhưng những chiếc vali cũng nói lên ý chí thoát khỏi.
Exorcism of the Last Painting I Ever Made (1996) là một lắp đặt lớn hơn nữa, đề cập đến trầm cảm. Nó chiếm trọn một phòng trong triển lãm này. Trong thời kỳ mang thai và sau các lần phá thai, Emin cảm thấy không thể vẽ tranh. Văn bản phía sau hộp chứa tác phẩm này ghi rõ: “Tôi ghét cơ thể mình… Tôi đang chịu đựng cảm giác tội lỗi và tự trừng phạt bản thân, vì vậy tôi nhét mình vào một chiếc hộp và tự cho mình ba tuần rưỡi để giải quyết. Và tôi đã làm được.”
Kết quả là một cái nhìn sâu sắc về phòng làm việc của nghệ sĩ cũng như cơ thể và tâm trí của họ. Nó khiến tôi nhớ đến lắp đặt phòng làm việc của Francis Bacon tại Dublin. Emin đã nhắc đến họa sĩ người Na Uy Edvard Munch như một ảnh hưởng lớn, thậm chí tổ chức triển lãm tác phẩm của chính bà cùng với của Munch mang tên The Loneliness of the Soul tại Viện Hàn lâm Hoàng gia năm 2021. Tuy nhiên, theo tôi, sự so sánh với Bacon còn nổi bật hơn, cả về chủ đề tình dục và chấn thương, lẫn sự trang nghiêm của các bức tranh lớn của họ.
** Đọc thêm: Francis Bacon: Human Presence – cái nhìn hấp dẫn về cách nghệ sĩ định nghĩa lại chân dung**
Điều này đặc biệt rõ rệt ở phòng cuối cùng. Trong suốt triển lãm, các bức tường được sơn màu xanh dương đậm như xăng dầu, cùng tông màu mà Bacon đã sử dụng cho các nội thất áp lực như Man at a Washbasin (1954). Kết hợp với ánh sáng mờ nhạt, tạo ra một không gian như trong bụng mẹ. Sự thân mật này vừa tăng cường kết nối cảm xúc vừa nâng cao tác động đối với người xem, làm nổi bật tác phẩm của Emin.
Có vẻ kỳ lạ khi tạo ra một không gian như vậy khi nhiều tác phẩm đề cập đến chấn thương. Tuy nhiên, dù Emin quan sát những gì xảy ra với cơ thể mình, như trong I Watched Myself Die and Come Alive (2023) chiếm trọn bức tường cuối cùng của phòng cuối, tác phẩm của bà còn mang tính tách rời, siêu hình.
Không khí tâm linh của phòng cuối cùng, với các bức tranh cùng kích thước treo dọc theo như các bàn thờ – trong đó có một bức The Crucifixion (2022) – thể hiện qua những vết tích linh hồn hơn là thể xác, ít hơn về chấn thương mà nhiều hơn về sự siêu thoát của nỗi đau.
Tracey Emin: A Second Life sẽ diễn ra tại Tate Modern từ ngày 27 tháng 2 năm 2026 đến ngày 31 tháng 8 năm 2026.
Bạn đang tìm kiếm điều gì đó đặc biệt? Cắt qua những ồn ào với bộ sưu tập chọn lọc kỹ lưỡng các tác phẩm mới nhất, sự kiện trực tiếp và triển lãm, gửi trực tiếp đến hộp thư của bạn mỗi hai tuần, vào thứ Sáu. Đăng ký tại đây.