ChainLinkLINK sang KRW:Chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

LINK/KRW: 1 LINK ≈ ₩19,595.27 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

ChainLink Thị trường hôm nay

ChainLink đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ChainLink chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩19,595.27. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của ChainLink tính bằng KRW là ₩20,242,148,116,790,881.46. Trong 24h qua, giá của ChainLink tính bằng KRW đã tăng ₩448.33, biểu thị mức tăng +2.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ChainLink tính bằng KRW là ₩76,881.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩216.17.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang KRW

19,595.27+2.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang KRW là ₩19,595.27 KRW, với sự thay đổi +2.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/KRW trong ngày qua.

Giao dịch ChainLink

The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $13.49, with a 24-hour trading change of +2.13%, LINK/USDT Spot is $13.49 and +2.13%, and LINK/USDT Perpetual is $13.48 and +2.16%.

Bảng chuyển đổi ChainLink sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi LINK sang KRW

logo ChainLinkSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1LINK
19,595.27KRW
2LINK
39,190.54KRW
3LINK
58,785.82KRW
4LINK
78,381.09KRW
5LINK
97,976.37KRW
6LINK
117,571.64KRW
7LINK
137,166.92KRW
8LINK
156,762.19KRW
9LINK
176,357.47KRW
10LINK
195,952.74KRW
100LINK
1,959,527.45KRW
500LINK
9,797,637.27KRW
1,000LINK
19,595,274.54KRW
5,000LINK
97,976,372.71KRW
10,000LINK
195,952,745.43KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang LINK

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo ChainLink
1KRW
0.00005103LINK
2KRW
0.000102LINK
3KRW
0.000153LINK
4KRW
0.0002041LINK
5KRW
0.0002551LINK
6KRW
0.0003061LINK
7KRW
0.0003572LINK
8KRW
0.0004082LINK
9KRW
0.0004592LINK
10KRW
0.0005103LINK
10,000,000KRW
510.32LINK
50,000,000KRW
2,551.63LINK
100,000,000KRW
5,103.27LINK
500,000,000KRW
25,516.35LINK
1,000,000,000KRW
51,032.71LINK

Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang KRW và KRW sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 KRW sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $13.35 USD, 1 LINK = €11.47 EUR, 1 LINK = ₹1,205.42 INR, 1 LINK = Rp224,709.87 IDR, 1 LINK = $18.56 CAD, 1 LINK = £9.96 GBP, 1 LINK = ฿419.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.03314
logo BTCBTC
0.000003723
logo ETHETH
0.0001085
logo USDTUSDT
0.3431
logo XRPXRP
0.1632
logo BNBBNB
0.0003775
logo SOLSOL
0.002408
logo USDCUSDC
0.3423
logo TRXTRX
1.14
logo STETHSTETH
0.0001087
logo DOGEDOGE
2.42
logo ADAADA
0.8544
logo BCHBCH
0.000529
logo WBTCWBTC
0.000003723
logo WEETHWEETH
0.00009991
logo LINKLINK
0.02551

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng LINK của bạn

Nhập số lượng LINK của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide