ABAB sang KRW:Chuyển đổi AB (AB) sang Won Hàn Quốc (KRW)

AB/KRW: 1 AB ≈ ₩3.49 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

AB Thị trường hôm nay

AB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AB chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩3.49. Với nguồn cung lưu hành là 98,823,661,261.46 AB, tổng vốn hóa thị trường của AB tính bằng KRW là ₩503,169,462,704,087.47. Trong 24h qua, giá của AB tính bằng KRW đã giảm ₩-0.02744, biểu thị mức giảm -0.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AB tính bằng KRW là ₩23.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩2.04.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AB sang KRW

3.49-0.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AB sang KRW là ₩3.49 KRW, với sự thay đổi -0.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AB/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AB/KRW trong ngày qua.

Giao dịch AB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ABAB/USDT
Giao ngay
$0.002394
-0.74%

The real-time trading price of AB/USDT Spot is $0.002394, with a 24-hour trading change of -0.74%, AB/USDT Spot is $0.002394 and -0.74%, and AB/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi AB sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi AB sang KRW

logo ABSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1AB
3.49KRW
2AB
6.98KRW
3AB
10.47KRW
4AB
13.96KRW
5AB
17.45KRW
6AB
20.94KRW
7AB
24.43KRW
8AB
27.93KRW
9AB
31.42KRW
10AB
34.91KRW
100AB
349.13KRW
500AB
1,745.65KRW
1,000AB
3,491.31KRW
5,000AB
17,456.56KRW
10,000AB
34,913.12KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang AB

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo AB
1KRW
0.2864AB
2KRW
0.5728AB
3KRW
0.8592AB
4KRW
1.14AB
5KRW
1.43AB
6KRW
1.71AB
7KRW
2AB
8KRW
2.29AB
9KRW
2.57AB
10KRW
2.86AB
1,000KRW
286.42AB
5,000KRW
1,432.12AB
10,000KRW
2,864.25AB
50,000KRW
14,321.26AB
100,000KRW
28,642.52AB

Bảng chuyển đổi số tiền AB sang KRW và KRW sang AB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AB sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang AB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AB = $0 USD, 1 AB = €0 EUR, 1 AB = ₹0.22 INR, 1 AB = Rp40.15 IDR, 1 AB = $0 CAD, 1 AB = £0 GBP, 1 AB = ฿0.07 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05041
logo BTCBTC
0.000005147
logo ETHETH
0.0001771
logo USDTUSDT
0.343
logo XRPXRP
0.2495
logo BNBBNB
0.0005673
logo USDCUSDC
0.3427
logo SOLSOL
0.004324
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001776
logo DOGEDOGE
3.79
logo BCHBCH
0.0006669
logo ADAADA
1.34
logo WBTCWBTC
0.000005166
logo LEOLEO
0.04086
logo HYPEHYPE
0.01154

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AB (AB) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng AB của bạn

Nhập số lượng AB của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AB hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AB sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AB sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AB sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AB sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi AB sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến AB (AB)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide